BẢNG GIÁ VIÊN KÊ BÊ TÔNG UHPC 2026

BẢNG GIÁ VIÊN KÊ BÊ TÔNG UHPC VIỆT 2026 DẠNG HÌNH ẢNH
BẢNG GIÁ VIÊN KÊ BÊ TÔNG UHPC VIỆT 2026 DẠNG BẢNG
STT Tên sản phẩm SL viên
1 túi
SL túi
1 bao
SL viên
1 bao
Giá Chiều cao kê
(mm)
Khu vực kê
1 MX2025 100 6 600 310,000 20, 25 và 30 Thép sàn lớp dưới, dầm, cột, vách
2 MX2030 100 6 600 310,000 20, 25 và 30 Thép sàn lớp dưới, dầm, cột, vách
3 MX2530 100 6 600 310,000 25 và 30 Thép sàn lớp dưới, dầm, cột, vách
4 MX3040 50 5 250 310,000 30, 35 và 40 Thép sàn lớp dưới, dầm, cột, vách, móng
5 MX3550 40 5 200 310,000 35, 40, 45 và 50 Thép sàn lớp dưới, dầm, cột, vách, móng
6 MX4560 30 5 150 310,000 45, 55 và 60 Thép sàn lớp dưới, dầm, cột, vách, móng
7 MC1520 100 8 800 310,000 15 và 20 Thép sàn lớp dưới, dầm
8 MC2038 50 6 300 310,000 20, 25 và 38 Thép sàn lớp dưới, dầm, móng
9 MC2040 50 6 300 310,000 20, 25, 30 và 40 Thép sàn lớp dưới, dầm, móng
10 MC2530 50 6 300 300,000 25 và 30 Thép sàn lớp dưới, dầm, móng
11 MC3540 50 5 250 300,000 35 và 40 Thép sàn lớp dưới, dầm, móng
12 S50 50 5 250 300,000 50 Thép sàn lớp dưới, dầm, móng
13 S60 30 5 150 300,000 50 Thép sàn 80mm lớp trên, dầm, móng
14 S75 20 6 120 300,000 75 Thép sàn lớp dưới, lớp trên, dầm, móng
15 S80 20 6 120 300,000 70 Thép sàn 100mm lớp trên, dầm, móng
16 S100 15 6 90 310,000 90 Thép sàn 120mm lớp trên, dầm, móng
17 S120 10 5 50 300,000 110 Thép sàn 150mm lớp trên, dầm, móng
18 C52 50 5 250 300,000 20 Thép cột, vách, cọc, sàn, dầm, móng
19 C100 10 5 50 300,000 40 Thép cột, vách, cọc, sàn, dầm, móng

Chính sách hỗ trợ:

  • Miễn phí giao hàng tận nơi tại nội thành TP. HCM cho đơn từ 5 bao trở lên
  • Hỗ trợ mua lẻ sản phẩm số lượng ít hơn 1 bao
  • Giao hàng kể cả ngày thứ 7, chủ nhật, ngày lễ
  • Tư vấn kinh nghiệm thi công hạng mục phần thô cho chủ nhà/nhà thầu
  • Có chính sách đặc biệt cho đơn hàng từ 20 bao trở lên
  • Kết bạn Zalo 0352483524 để được hỗ trợ nhanh chóng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *