TCXDVN 305 : 2004
Tiêu chuẩn: TCXDVN 305 : 2004 Tên tiếng Việt: Bê tông khối lớn – Quy phạm thi công và nghiệm thu Tên tiếng Anh: Mass concrete – Code of practice of construction and acceptance Xem tiêu chuẩn TCXDVN 305 : 2004
Th7
TCVN 1651-1 : 2008
Tiêu chuẩn: TCVN 1651-1 : 2008 Tên tiếng Việt: Thép cốt bê tông – Phần 1: Thép thanh tròn trơn Tên tiếng Anh: Steel for the reinforcement of concrete – Part 1: Plain bars Xem tiêu chuẩn TCVN 1651-1 : 2008
Th7
TCVN 1651-2 : 2008
Tiêu chuẩn: TCVN 1651-2 : 2008 Tên tiếng Việt: Thép cốt bê tông – Phần 2: Thép thanh vằn Tên tiếng Anh: Steel for the reinforcement of concrete – Part 2: Ribbed bars Xem tiêu chuẩn TCVN 1651-2 : 2008
Th7
TCVN 1651-3 : 2008
Tiêu chuẩn: TCVN 1651-3 : 2008 Tên tiếng Việt: Thép cốt bê tông – Phần 3: Lướt thép hàn Tên tiếng Anh: Steel for the reinforcement of concrete – Part 3: Welded fabric Xem tiêu chuẩn TCVN 1651-3 : 2008
Th7
TCVN 2622 : 1995
Tiêu chuẩn: TCVN 2622 : 1995 Tên tiếng Việt: Phòng cháy, chống cháy cho nhà và công trình – Yêu cầu thiết kế Tên tiếng Anh: Fire protection of buildings – Design requirements Xem tiêu chuẩn TCVN 2622 : 1995
Th7
TCVN 2682 : 2009
Tiêu chuẩn: TCVN 2682 : 2009 Tên tiếng Việt: Xi măng Pooclăng – Yêu cầu kỹ thuật Tên tiếng Anh: Portland cement – Technical requirements Xem tiêu chuẩn TCVN 2682 : 2009
Th7
TCVN 2737 : 2020
Tiêu chuẩn: TCVN 2737 : 2020 Tên tiếng Việt: Tải trọng và tác động – Tiêu chuẩn thiết kế Tên tiếng Anh: Loads and Actions – Design standard Xem tiêu chuẩn TCVN 2737 : 2020
Th7
TCVN 3105 : 2022
Tiêu chuẩn: TCVN 3105 : 2022 Tên tiếng Việt: Hỗn hợp bê tông nặng và bê tông nặng – Lấy mẫu, chế tạo và bảo dưỡng mẫu thử Tên tiếng Anh: Fresh and hardened concrete – Sampling, making and curing of test specimens Xem tiêu chuẩn TCVN 3105 : 2022
Th7
TCVN 3106 : 1993
Tiêu chuẩn: TCVN 3106 : 1993 Tên tiếng Việt: Hỗn hợp bê tông nặng – Phương pháp thử độ sụt Tên tiếng Anh: Fresh heavy weight concrete – Method for slump test Xem tiêu chuẩn TCVN 3106 : 1993
Th7
- 1
- 2
