HƯỚNG DẪN THI CÔNG BESTBOND AC301

1. BestBond AC301 là gì?

BestBond AC301 là lớp lót một thành phần, gốc acrylic copolymer biến tính, được sử dụng để xử lý bề mặt trước khi thi công các loại vật liệu phủ và chống thấm có nguồn gốc vô cơ hoặc hữu cơ.

Nói đơn giản:

BestBond AC301 là lớp trung gian giúp vật liệu thi công phía sau bám tốt hơn vào nền.

Sản phẩm đặc biệt hữu ích trên những bề mặt có khả năng bám dính kém như:

  • Bê tông bóng.
  • Đá hoa cương.
  • Gạch men.
  • Kim loại.
  • Thủy tinh.

*Quý khách có thể đặt hàng BESTBOND AC301 ngay TẠI ĐÂY!

*Quý khách có thể tham khảo KINH NGHIỆM THI CÔNG sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!

*Quý khách có thể tham khảo SAI LỖI THƯỜNG GẶP khi thi công ngay TẠI ĐÂY!

*Quý khách có thể tham khảo CO/CQ – TEST REPORT sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!

Tham khảo Tài liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của BESTBOND AC301 TẠI ĐÂY!


2. BestBond AC301 có tác dụng gì?

Theo TDS, BestBond AC301 có các tác dụng chính:

Tăng độ bám dính

Giúp vật liệu phủ hoặc chống thấm thi công phía sau bám tốt hơn vào bề mặt nền.

Hạn chế phồng rộp và bong tróc

Sản phẩm được thiết kế để giảm thiểu hiện tượng phồng rộp, bong tróc của lớp vật liệu phía trên.

Có thể thi công trong môi trường độ ẩm cao

Đây là một ưu điểm được nhà sản xuất công bố. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là nền có thể bẩn, có dầu mỡ hoặc đọng nước mà vẫn thi công được. Bề mặt vẫn phải được chuẩn bị đúng yêu cầu.


3. BestBond AC301 không phải là gì?

Đây là điểm cần giải thích rõ cho khách hàng.

BestBond AC301 không phải là:

❌ Lớp chống thấm hoàn thiện.

❌ Sơn phủ bảo vệ cuối cùng.

❌ Vật liệu sửa chữa bê tông.

❌ Vật liệu dùng để trám các vết nứt lớn.

❌ Sản phẩm thay thế cho việc xử lý nền.

Nó là:

Lớp lót tăng cường bám dính trước khi thi công vật liệu tiếp theo.

TDS mô tả rõ sản phẩm được dùng để xử lý bề mặt trước khi thi công các loại vật liệu phủ và chống thấm.


4. Những bề mặt có thể sử dụng

BestBond AC301 được TDS nêu cho các bề mặt:

Bề mặt Mục đích
Bê tông bóng Tăng bám dính
Đá hoa cương Tăng bám dính
Gạch men Tăng bám dính
Kim loại Tăng bám dính
Thủy tinh Tăng bám dính

Tuy nhiên, với từng hệ vật liệu phủ/chống thấm cụ thể, vẫn nên kiểm tra khả năng tương thích trước khi thi công diện rộng.


5. Thông tin sản phẩm

BestBond AC301 có:

  • Thành phần: Acrylic copolymer biến tính.
  • Trạng thái: Chất lỏng sệt, màu trắng.
  • Tỷ trọng: 1,25 ± 0,02 kg/L ở 25°C.
  • pH: 8,5 ± 1,5 ở 25°C.

Quy cách đóng gói:

  • 1 kg/thùng.
  • 5 kg/thùng.
  • 20 kg/thùng.

Bảo quản:

5–35°C, nơi thoáng mát, khô ráo.

Hạn sử dụng:

12 tháng kể từ ngày sản xuất.


6. Định mức sử dụng

Theo TDS:

Khoảng 0,20 kg/m².

Tuy nhiên, TDS cũng lưu ý lượng sử dụng thực tế phụ thuộc vào:

  • Loại bề mặt.
  • Trạng thái bề mặt.

Do đó, không nên hiểu 0,20 kg/m² là một con số tuyệt đối cho mọi nền.


7. BƯỚC 1 – Kiểm tra bề mặt trước khi thi công

Đây là bước rất quan trọng.

Trước khi sử dụng BestBond AC301, phải kiểm tra:

  • Bề mặt có dầu mỡ không?
  • Có bụi bẩn không?
  • Có rong rêu không?
  • Có nấm mốc không?
  • Có các tạp chất khác không?

TDS yêu cầu bề mặt phải được làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn, rong rêu, nấm mốc… bằng biện pháp thích hợp trước khi thi công.


8. Không được hiểu “độ ẩm cao” là “bề mặt được phép bẩn”

BestBond AC301 có ưu điểm là có thể thi công trong môi trường có độ ẩm cao.

Nhưng cần phân biệt:

Độ ẩm môi trường cao

khác hoàn toàn với:

Bề mặt có dầu mỡ, bụi, rong rêu hoặc nấm mốc.

Bề mặt vẫn phải được vệ sinh đúng yêu cầu trước khi thi công.

Đây là một trong những điểm rất dễ bị hiểu sai khi tư vấn sản phẩm.


9. BƯỚC 2 – Vệ sinh bề mặt

Tùy tình trạng nền, có thể áp dụng biện pháp vệ sinh phù hợp để loại bỏ:

  • Dầu mỡ.
  • Bụi.
  • Rong rêu.
  • Nấm mốc.
  • Tạp chất.

Mục tiêu là tạo được bề mặt đủ sạch để BestBond AC301 tiếp xúc với nền.

Không nên:

❌ Quét AC301 lên nền đang phủ dầu mỡ.

❌ Quét lên lớp bụi dày.

❌ Quét lên lớp rong rêu/nấm mốc.

❌ Dùng AC301 để “khóa” một lớp nền yếu.


10. BƯỚC 3 – Kiểm tra bề mặt sau khi vệ sinh

Sau khi vệ sinh, nên kiểm tra lại toàn bộ khu vực.

Đặc biệt chú ý:

  • Góc cạnh.
  • Khu vực có rong rêu.
  • Khu vực từng bị dầu mỡ.
  • Các vùng bê tông bóng.
  • Các vị trí có tạp chất bám lâu ngày.

Chỉ chuyển sang bước thi công khi bề mặt đã đạt yêu cầu.


11. BƯỚC 4 – Chuẩn bị BestBond AC301

BestBond AC301 là sản phẩm:

Một thành phần.

Do đó không có bước phối trộn A+B như các sản phẩm 2 thành phần.

Đây là một ưu điểm giúp việc thi công đơn giản hơn.


12. Không được pha thêm vật liệu khác

Đây là lưu ý bắt buộc.

TDS ghi rõ:

Không thêm bất cứ vật liệu nào khác vào BestBond AC301 khi sử dụng.

Do đó không tự ý thêm:

❌ Nước.

❌ Xi măng.

❌ Cát.

❌ Dung môi.

❌ Phụ gia.

❌ Sản phẩm khác.


13. BƯỚC 5 – Chọn phương pháp thi công

Theo TDS, BestBond AC301 có thể thi công bằng:

1. Ru lô

Phù hợp khi cần phủ các bề mặt tương đối rộng.

2. Cọ quét

Phù hợp với:

  • Khu vực nhỏ.
  • Góc cạnh.
  • Chi tiết khó tiếp cận.

3. Vòi phun áp lực

Có thể sử dụng phương pháp phun phù hợp để phủ đều bề mặt.


14. BƯỚC 6 – Thi công một lớp AC301

BestBond AC301 được hướng dẫn:

Phủ đều một lớp lên toàn bộ bề mặt.

Cần kiểm soát:

  • Độ phủ.
  • Định mức.
  • Tính đồng đều.

Không nên để:

❌ Chỗ quá dày.

❌ Chỗ quá mỏng.

❌ Bỏ sót từng khu vực.


15. Định mức khi thi công

Định mức tham khảo:

~0,20 kg/m².

Ví dụ diện tích:

50 m²

Lượng AC301 lý thuyết:

50 × 0,20

= 10 kg

Ví dụ:

100 m²

→ khoảng:

20 kg

Đây là phép tính theo định mức công bố; thực tế có thể thay đổi tùy loại và trạng thái bề mặt.


16. BƯỚC 7 – Để lớp lót khô

Theo TDS, thời gian khô bề mặt được công bố khoảng:

30 phút

ở điều kiện:

  • Nhiệt độ 30°C.
  • Độ ẩm môi trường 50%.

Tuy nhiên, hướng dẫn thi công trong TDS lại nêu thời gian để lớp AC301 khô khoảng:

15–30 giờ

tùy điều kiện thực tế của môi trường thi công.

⚠️ Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý

Hai thông tin này không nên hiểu là mâu thuẫn:

  • ~30 phút là thời gian khô bề mặt trong điều kiện thử nghiệm cụ thể.
  • 15–30 giờ là thời gian chờ được nêu trong quy trình thi công trước khi thi công lớp vật liệu phủ/chống thấm tiếp theo.

Khi lập quy trình thi công thực tế, nên tuân theo mốc thời gian trong phần “Quy trình thi công” của TDS, đồng thời đánh giá trạng thái lớp lót thực tế trước khi phủ lớp tiếp theo.


17. Khi nào được thi công lớp vật liệu tiếp theo?

Sau khi lớp BestBond AC301 đã đạt điều kiện theo quy trình:

Tiến hành thi công vật liệu phủ hoặc chống thấm tiếp theo.

TDS yêu cầu vật liệu tiếp theo phải được thi công theo phương pháp riêng đã được hướng dẫn cho từng loại vật liệu cụ thể.

Điều này rất quan trọng:

AC301 chỉ là lớp lót. Quy trình của lớp vật liệu phía trên vẫn phải tuân theo TDS của chính sản phẩm đó.


18. Ví dụ quy trình thực tế

Giả sử bạn cần chống thấm trên:

Nền bê tông bóng

Quy trình có thể tổ chức:

Bước 1: Vệ sinh dầu mỡ, bụi bẩn.

Bước 2: Làm sạch hoàn toàn rong rêu/nấm mốc nếu có.

Bước 3: Để nền đạt trạng thái phù hợp.

Bước 4: Thi công BestBond AC301.

Bước 5: Chờ lớp lót khô theo điều kiện thực tế và hướng dẫn TDS.

Bước 6: Thi công lớp chống thấm/phủ tiếp theo theo TDS của sản phẩm đó.


19. BestBond AC301 có dùng trên nền ướt không?

TDS công bố cường độ bám dính:

  • ≥1,2 MPa trên nền khô.
  • ≥1,0 MPa trên nền ướt.

Đồng thời nhà sản xuất nêu AC301 có thể thi công trong môi trường có độ ẩm cao.

Tuy nhiên, tài liệu không đưa ra một quy trình cụ thể cho mọi trường hợp nền ướt, ví dụ mức độ ướt cho phép hoặc yêu cầu nền phải bão hòa SSD.

Vì vậy, không nên tự suy ra rằng:

“Có thể quét AC301 lên mọi bề mặt đang ngập nước.”

Khi nền thực sự ướt, cần đánh giá điều kiện cụ thể và thử nghiệm khả năng tương thích trước khi thi công đại trà.


20. Những lỗi thường gặp cần tránh

❌ Lỗi 1: Không vệ sinh nền

Đây là một trong những nguyên nhân có thể làm giảm hiệu quả của lớp lót.

TDS yêu cầu loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn, rong rêu và nấm mốc.


❌ Lỗi 2: Quét quá dày

BestBond AC301 có định mức khoảng:

0,20 kg/m².

Không nên nghĩ:

“Quét càng dày thì càng bám chắc.”

Cần phủ đều theo định mức phù hợp với loại và trạng thái nền.


❌ Lỗi 3: Pha thêm nước

Không được.

TDS quy định không thêm bất cứ vật liệu nào khác vào sản phẩm.


❌ Lỗi 4: Thi công lớp trên quá sớm

Khô bề mặt khoảng 30 phút không có nghĩa là mọi hệ vật liệu đều có thể phủ ngay sau 30 phút.

TDS phần quy trình thi công nêu khoảng thời gian 15–30 giờ tùy điều kiện môi trường.


❌ Lỗi 5: Nghĩ AC301 là lớp chống thấm

AC301 là:

Lớp lót tăng bám dính.

Không nên tư vấn cho khách rằng chỉ cần quét AC301 là đã hoàn thành hệ chống thấm.


❌ Lỗi 6: Không kiểm tra vật liệu phủ phía trên

AC301 được dùng trước các loại vật liệu phủ/chống thấm vô cơ hoặc hữu cơ, nhưng lớp phủ phía trên vẫn phải được thi công theo TDS riêng của nó.


21. Vệ sinh dụng cụ

Sau khi hoàn thành:

Vệ sinh dụng cụ ngay bằng:

Nước sạch + xà phòng.

Không nên để vật liệu khô cứng trên dụng cụ rồi mới vệ sinh.


22. An toàn khi thi công

BestBond AC301 không thuộc loại độc hại, nguy hiểm theo TDS.

Tuy nhiên sản phẩm có tính kiềm, có thể gây kích ứng đối với da nhạy cảm khi tiếp xúc lâu.

Nên sử dụng:

  • Găng tay.
  • Khẩu trang.
  • Kính bảo hộ.

Nếu sản phẩm rơi vào:

  • Mắt.
  • Mũi.
  • Miệng.

Cần:

Rửa ngay bằng nước sạch nhiều lần

sau đó đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý phù hợp.


23. Bảo quản BestBond AC301

Bảo quản:

  • Nơi thoáng mát.
  • Khô ráo.
  • Nhiệt độ môi trường 5–35°C.

Hạn sử dụng:

12 tháng kể từ ngày sản xuất.


24. CHECKLIST TRƯỚC KHI THI CÔNG

Kiểm tra nền

☐ Đã loại bỏ dầu mỡ.

☐ Đã loại bỏ bụi bẩn.

☐ Đã xử lý rong rêu.

☐ Đã xử lý nấm mốc.

☐ Đã loại bỏ các tạp chất.

Kiểm tra sản phẩm

☐ AC301 còn hạn sử dụng.

☐ Sản phẩm được bảo quản đúng điều kiện.

☐ Không pha thêm vật liệu khác.

Thi công

☐ Đã chọn ru lô/cọ/phun phù hợp.

☐ Phủ đều toàn bộ bề mặt.

☐ Kiểm soát định mức khoảng 0,20 kg/m².

☐ Chờ lớp lót đạt điều kiện trước khi thi công lớp tiếp theo.

☐ Thi công vật liệu phủ/chống thấm tiếp theo theo TDS riêng.


25. QUY TRÌNH THI CÔNG TỪNG BƯỚC

Bước 1: Kiểm tra loại nền và tình trạng bề mặt.

Bước 2: Làm sạch dầu mỡ, bụi, rong rêu, nấm mốc và tạp chất.

Bước 3: Chuẩn bị BestBond AC301.

Bước 4: Không pha thêm bất kỳ vật liệu nào.

Bước 5: Dùng ru lô, cọ hoặc vòi phun áp lực.

Bước 6: Phủ đều một lớp AC301.

Bước 7: Kiểm soát định mức khoảng 0,20 kg/m².

Bước 8: Chờ lớp lót khô theo điều kiện thực tế và quy trình TDS.

Bước 9: Thi công vật liệu phủ/chống thấm tiếp theo theo hướng dẫn của sản phẩm đó.


26. 7 THÔNG SỐ CẦN NHỚ

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Lớp lót 1 thành phần
Gốc Acrylic copolymer biến tính
Định mức ~0,20 kg/m²
Khô bề mặt ~30 phút*
Nhiệt độ bảo quản 5–35°C
Hạn sử dụng 12 tháng
Quy cách 1 / 5 / 20 kg

* Khô bề mặt khoảng 30 phút được công bố ở 30°C, RH 50%; thời gian chờ trong quy trình thi công của TDS là khoảng 15–30 giờ, tùy điều kiện môi trường.


⚠️ 27. 8 LƯU Ý QUAN TRỌNG NHẤT

① AC301 là lớp lót, không phải lớp chống thấm hoàn thiện

Đây là điều đầu tiên cần nói rõ với khách hàng.

② Nền phải được vệ sinh kỹ

Dầu mỡ, bụi, rong rêu, nấm mốc đều phải được xử lý.

③ Không pha thêm nước

TDS quy định không thêm bất cứ vật liệu nào khác.

④ Không quét quá dày

Định mức tham khảo khoảng 0,20 kg/m².

⑤ Không nhầm “khô mặt” với “đủ điều kiện phủ”

30 phút là thông số khô bề mặt trong điều kiện thử nghiệm; quy trình thi công của TDS nêu thời gian chờ khoảng 15–30 giờ tùy điều kiện.

⑥ Chọn dụng cụ phù hợp

Có thể dùng ru lô, cọ hoặc vòi phun áp lực.

⑦ Vật liệu phủ phía trên phải có quy trình riêng

Sau AC301, phải thi công sản phẩm tiếp theo theo hướng dẫn của chính sản phẩm đó.

⑧ Vệ sinh dụng cụ ngay

Dùng nước sạch và xà phòng sau khi hoàn tất.


TÓM TẮT DỄ NHỚ CHO THỢ

VỆ SINH NỀN → PHỦ AC301 1 LỚP → ~0,20 KG/M² → CHỜ ĐỦ THỜI GIAN → THI CÔNG LỚP PHỦ/CHỐNG THẤM TIẾP THEO

Và có 3 điều tuyệt đối không nên làm:

❌ Không quét lên nền bẩn.

❌ Không tự ý pha thêm nước hoặc vật liệu khác.

❌ Không coi AC301 là lớp chống thấm hoàn thiện.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *