SikaGrout GP – Vữa rót bù co ngót, cường độ cao, dễ bơm
SikaGrout® GP là vữa rót trộn sẵn gốc xi măng, có đặc tính bù co ngót, độ chảy lỏng tốt và có thể bơm, được thiết kế cho các công việc rót vữa thông dụng trong xây dựng như rót móng máy, định vị bu lông, gối cầu, lấp lỗ rỗng, khe hở, hốc tường và sửa chữa bê tông.
Sản phẩm có khả năng phát triển cường độ nhanh, dễ trộn, dễ thi công và có thể sử dụng với thiết bị bơm phù hợp. SikaGrout GP được đóng gói dạng bao 5 kg và 25 kg, phù hợp cả nhu cầu sửa chữa nhỏ và các công việc rót vữa với khối lượng lớn.
*Quý khách có thể tham khảo HƯỚNG DẪN THI CÔNG sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!
*Quý khách có thể tham khảo KINH NGHIỆM THI CÔNG sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!
*Quý khách có thể tham khảo SAI LỖI THƯỜNG GẶP khi thi công ngay TẠI ĐÂY!
*Quý khách có thể tham khảo CO/CQ sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!
*Quý khách có thể tham khảo TDS sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!
SikaGrout GP là gì?
SikaGrout® GP là vữa rót gốc xi măng, bù co ngót, bơm được, dùng cho mục đích thông dụng.
Đây là sản phẩm vữa rót trộn sẵn. Khi thi công, người sử dụng chỉ cần bổ sung nước theo tỷ lệ phù hợp với độ chảy yêu cầu.
Sản phẩm được thiết kế để tạo ra hỗn hợp vữa có:
- Độ chảy lỏng tốt.
- Khả năng lấp đầy khoảng trống.
- Cường độ phát triển nhanh.
- Đặc tính bù co ngót.
- Khả năng bơm.
- Dễ trộn và thi công.
Hiểu đơn giản:
SikaGrout GP là vữa rót chuyên dụng dùng để lấp đầy khoảng trống và tạo lớp vữa có cường độ cao tại những vị trí mà vữa thông thường khó đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Ứng dụng của SikaGrout GP
SikaGrout® GP được thiết kế cho các công việc rót vữa mục đích thông dụng.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
1. Rót móng máy
SikaGrout GP có thể được sử dụng cho các công việc rót vữa tại khu vực móng máy, đặc biệt những vị trí cần tạo lớp vữa lấp đầy và truyền lực theo thiết kế.
2. Định vị bu lông
Sản phẩm được sử dụng cho các công việc rót vữa liên quan đến bu lông định vị/neo.
3. Rót gối cầu
SikaGrout GP nằm trong nhóm ứng dụng được Sika công bố cho gối cầu.
4. Lấp lỗ rỗng và khe hở
Sản phẩm phù hợp để lấp:
- Lỗ rỗng.
- Khe hở.
- Khoảng trống.
- Hốc tường.
5. Sửa chữa bê tông
SikaGrout GP cũng được sử dụng cho sửa chữa bê tông bằng vữa trộn sẵn theo phạm vi ứng dụng được công bố.
Ưu điểm nổi bật của SikaGrout GP
Độ chảy lỏng tuyệt hảo
SikaGrout GP có độ chảy được công bố trong khoảng:
250–320 mm
theo ASTM C230.
Đặc tính này giúp vữa có khả năng chảy và lấp đầy các khoảng trống khi được thi công đúng phương pháp.
Bù co ngót
SikaGrout GP có đặc tính bù co ngót, với độ giãn nở được công bố:
≥0,1% sau 3 giờ
theo ASTM C940.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng khái niệm này.
Theo tài liệu kỹ thuật, đặc tính “không co ngót” của vữa chỉ phát huy hiệu quả khi vật liệu không bị mất nước trong quá trình đóng rắn.
Vì vậy, bảo dưỡng đúng cách là một phần quan trọng của hệ thống vữa rót, không nên chỉ quan tâm đến việc trộn và rót.
Cường độ phát triển nhanh
Cường độ nén công bố của SikaGrout GP:
| Tuổi vữa | Cường độ nén |
|---|---|
| 24 giờ | 15–20 N/mm² |
| 3 ngày | 25–35 N/mm² |
| 7 ngày | 30–38 N/mm² |
| 28 ngày | ≥40 N/mm² |
Các giá trị được xác định theo ASTM C349/C109 trong điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất.
Dễ trộn và thi công
SikaGrout GP là sản phẩm trộn sẵn, giúp giảm công đoạn chuẩn bị cấp phối so với việc tự phối trộn vữa tại công trường.
Người sử dụng bổ sung nước theo tỷ lệ yêu cầu để đạt độ chảy phù hợp với công việc.
Có thể bơm bằng thiết bị phù hợp
SikaGrout GP có thể được sử dụng với thiết bị bơm vữa thích hợp.
Đối với diện tích lớn, tài liệu kỹ thuật cho phép sử dụng các loại bơm phù hợp như:
- Bơm màng công suất lớn.
- Bơm trục vít.
- Bơm piston.
Thông số kỹ thuật SikaGrout GP
| Thông số | SikaGrout® GP |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Vữa rót gốc xi măng |
| Đặc tính | Bù co ngót, có thể bơm |
| Mục đích | Rót vữa thông dụng |
| Màu sắc | Xám bê tông |
| Quy cách | 5 kg và 25 kg/bao |
| Tỷ lệ nước/bột | 13–15% |
| Sản lượng bao 25 kg | ~13,1 lít vữa |
| Nhu cầu cho 1 m³ | ~76 bao 25 kg |
| Cường độ nén 28 ngày | ≥40 N/mm² |
| Độ giãn nở | ≥0,1% sau 3 giờ |
| Chiều dày tối thiểu | 10 mm |
| Nhiệt độ môi trường | 10–40°C |
| Nhiệt độ bề mặt | 10–40°C |
| Độ chảy | 250–320 mm |
| Bắt đầu đông kết | ≥5 giờ |
| Kết thúc đông kết | ≤12 giờ |
| Khối lượng thể tích vữa tươi | ~2,2 kg/l |
SikaGrout GP cần bao nhiêu nước?
Tỷ lệ trộn được Sika công bố:
Nước/Bột = 13–15%
Lượng nước thực tế phụ thuộc vào độ chảy yêu cầu của hỗn hợp.
Với một bao:
25 kg SikaGrout GP
lượng nước sẽ nằm trong khoảng:
3,25–3,75 lít nước
theo tỷ lệ 13–15%.
Không nên tự ý tăng nước chỉ để làm vữa lỏng hơn. Độ chảy cần được điều chỉnh trong phạm vi tỷ lệ trộn mà nhà sản xuất quy định.
Chi tiết cách trộn, tốc độ máy trộn và trình tự thêm nước sẽ được trình bày riêng trong bài “Hướng dẫn thi công SikaGrout GP”.
Định mức SikaGrout GP
Theo tài liệu kỹ thuật:
1 bao 25 kg → khoảng 13,1 lít vữa
Để tạo khoảng:
1 m³ vữa → khoảng 76 bao 25 kg
Ví dụ, nếu thể tích cần rót khoảng 0,5 m³:
76 × 0,5 ≈ 38 bao 25 kg
Đây là lượng tính toán theo sản lượng công bố. Khi lập dự toán thực tế vẫn cần xem xét:
- Hình dạng khoảng trống.
- Kích thước thực tế.
- Phương pháp thi công.
- Hao hụt tại công trường.
- Yêu cầu thiết kế.
SikaGrout GP dùng được với chiều dày bao nhiêu?
Theo tài liệu kỹ thuật, chiều dày lớp rót tối thiểu là:
10 mm.
Đối với các khối đổ có chiều dày lớn hơn 60 mm, Sika hướng dẫn sử dụng cốt liệu sạch, không lẫn bụi sét, kích thước sàng khoảng 10 mm để giảm nhiệt phát sinh trong quá trình bảo dưỡng.
Lượng cốt liệu không nên vượt quá tỷ lệ:
1 phần cốt liệu : 1 phần bột SikaGrout GP theo khối lượng.
Với hạng mục đổ lớn hoặc kết cấu quan trọng, nên thực hiện thử nghiệm trước khi thi công đại trà theo hướng dẫn kỹ thuật.
Nhiệt độ thi công SikaGrout GP
SikaGrout GP có phạm vi nhiệt độ:
Môi trường: 10–40°C
Bề mặt: 10–40°C
Đặc biệt:
Khi nhiệt độ 20°C hoặc thấp hơn, thời gian đông kết và quá trình phát triển cường độ sẽ chậm hơn.
Đây là yếu tố cần lưu ý khi thi công vào thời điểm thời tiết lạnh hoặc tại những khu vực có nhiệt độ thấp.
SikaGrout GP có thực sự “không co ngót”?
SikaGrout GP có đặc tính bù co ngót.
Tuy nhiên, cần hiểu chính xác theo tài liệu kỹ thuật.
Sika giải thích rằng đặc tính “không co ngót” của vữa liên quan đến các phụ gia gây trương nở trong giai đoạn dẻo và/hoặc đóng rắn để bù lại co ngót của nền xi măng.
Đặc tính này chỉ hữu hiệu khi vật liệu không bị mất nước.
Vì vậy không nên hiểu:
“Vữa không co ngót = không cần bảo dưỡng.”
Ngược lại, kiểm soát mất nước và bảo dưỡng là yếu tố quan trọng để đạt được tính năng mong muốn.
Bảo dưỡng SikaGrout GP
Khi sử dụng ván khuôn, tài liệu kỹ thuật yêu cầu:
Giữ ván khuôn ít nhất 3 ngày.
Sau khi tháo ván khuôn, cần sử dụng:
- Hợp chất bảo dưỡng Antisol® hoặc
- Phương pháp bảo dưỡng được phê duyệt khác
cho các bề mặt bên ngoài.
Đây cũng là nội dung sẽ được phân tích sâu hơn trong bài “Kinh nghiệm thi công SikaGrout GP”.
SikaGrout GP có thể dùng cho khối đổ lớn không?
Có thể, nhưng cần xử lý theo đúng hướng dẫn kỹ thuật.
Đối với tiết diện dày hơn 60 mm, Sika đưa ra hướng dẫn sử dụng cốt liệu sạch khoảng 10 mm để giảm nhiệt phát sinh trong quá trình bảo dưỡng.
Tài liệu cũng khuyến nghị:
- Tạo lỗ thoát khí khi cần.
- Sử dụng cây thép hoặc xích gạt để hỗ trợ dòng vữa.
- Tiến hành thử nghiệm trước khi thi công.
Vì vậy, không nên áp dụng máy móc quy trình của một lớp rót mỏng cho những khối đổ lớn.
SikaGrout GP phù hợp với công trình nào?
Sản phẩm đặc biệt phù hợp khi công trình cần một loại vữa rót xi măng trộn sẵn, bù co ngót, có độ chảy tốt và cường độ cao cho các mục đích thông dụng.
Một số trường hợp tiêu biểu:
Bệ móng máy
→ Rót và lấp đầy khoảng trống dưới các vị trí theo thiết kế.
Bu lông định vị
→ Rót vật liệu tại các vị trí bu lông.
Gối cầu
→ Một trong các ứng dụng được Sika công bố.
Lỗ rỗng, khe hở, hốc tường
→ Lấp đầy các khoảng trống cần vữa có khả năng chảy.
Sửa chữa bê tông
→ Sử dụng như vữa trộn sẵn cho các công việc sửa chữa thuộc phạm vi phù hợp.
SikaGrout GP – bao 5 kg hay 25 kg nên chọn loại nào?
SikaGrout GP hiện được tài liệu kỹ thuật cung cấp với quy cách:
Bao 5 kg và bao 25 kg.
Có thể cân nhắc:
Bao 5 kg: phù hợp khi khối lượng sử dụng nhỏ, sửa chữa hoặc cần hạn chế lượng vật liệu mở bao.
Bao 25 kg: phù hợp hơn với các công việc rót vữa có khối lượng lớn như bệ máy, bu lông, khe hở hoặc các hạng mục thi công liên tục.
Việc lựa chọn quy cách nên dựa trên khối lượng vữa cần sử dụng và điều kiện thi công thực tế.
Câu hỏi thường gặp về SikaGrout GP
SikaGrout GP là gì?
SikaGrout® GP là vữa rót gốc xi măng, bù co ngót, có thể bơm và dùng cho mục đích thông dụng.
SikaGrout GP dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng để rót móng máy, định vị bu lông, gối cầu, lấp lỗ rỗng, khe hở, hốc tường và sửa chữa bê tông bằng vữa trộn sẵn.
SikaGrout GP có phải vữa không co ngót không?
Sản phẩm có đặc tính bù co ngót. Theo TDS, hiệu quả của đặc tính “không co ngót” phụ thuộc vào việc vật liệu không bị mất nước trong quá trình đóng rắn.
Một bao SikaGrout GP 25 kg cho bao nhiêu lít vữa?
Khoảng 13,1 lít vữa/bao 25 kg.
Một khối cần bao nhiêu SikaGrout GP?
Theo sản lượng công bố, cần khoảng 76 bao 25 kg cho 1 m³ vữa.
SikaGrout GP cần bao nhiêu nước?
Tỷ lệ nước/bột là 13–15%, tùy theo độ chảy yêu cầu. Với bao 25 kg tương đương khoảng 3,25–3,75 lít nước.
SikaGrout GP đạt cường độ bao nhiêu?
Cường độ nén công bố ở 28 ngày là ≥40 N/mm².
SikaGrout GP có bơm được không?
Có. Sản phẩm được thiết kế có thể bơm và tài liệu kỹ thuật nêu các thiết bị bơm phù hợp cho những trường hợp cần bơm vữa.
SikaGrout GP có dùng cho khối đổ dày không?
Có thể sử dụng, nhưng với tiết diện trên 60 mm, TDS đưa ra hướng dẫn riêng về việc bổ sung cốt liệu và kiểm soát nhiệt trong quá trình bảo dưỡng.
Thông tin sản phẩm SikaGrout GP
Tên sản phẩm: SikaGrout® GP
Nhóm sản phẩm: Vữa rót gốc xi măng, bù co ngót
Mục đích: Vữa rót thông dụng
Màu sắc: Xám bê tông
Quy cách: 5 kg và 25 kg/bao
Tỷ lệ nước/bột: 13–15%
Sản lượng: khoảng 13,1 lít/bao 25 kg
Cường độ nén 28 ngày: ≥40 N/mm²
Độ chảy: 250–320 mm
Chiều dày tối thiểu: 10 mm
Nhiệt độ thi công: 10–40°C
Hạn sử dụng: tối thiểu 6 tháng nếu bảo quản đúng cách.
Mua SikaGrout GP chính hãng tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm mua SikaGrout GP chính hãng tại TP.HCM, Cửa hàng Điện nước Minh Lý có thể tư vấn sản phẩm và số lượng phù hợp dựa trên:
- Hạng mục cần rót.
- Kích thước khoảng trống.
- Chiều dày lớp rót.
- Thể tích vữa cần sử dụng.
- Điều kiện thi công.
- Khối lượng vật tư dự kiến.
Đối với các hạng mục quan trọng như móng máy, bu lông định vị, gối cầu hoặc khối đổ lớn, nên cung cấp kích thước và điều kiện thực tế để tính vật tư và lựa chọn phương án thi công phù hợp.
Biên soạn bởi: Bộ phận bán hàng – Cửa hàng Điện nước Minh Lý
Kiểm tra nội dung: Lương Chiến Thắng
Cập nhật: 6/10/2026
📍 Cửa hàng Điện nước Minh Lý – Đại lý SIKA tại TP.HCM
Minh Lý chuyên cung cấp sản phẩm SIKA chính hãng và tư vấn giải pháp chống thấm, vật liệu xây dựng, keo epoxy và hóa chất xây dựng tại TP. Hồ Chí Minh. Phục vụ khách hàng tại Hóc Môn, Quận 12, Gò Vấp, Bình Tân, Tân Bình, Bình Chánh và các khu vực lân cận.
👉 Cần tư vấn SIKA, chống thấm SIKA hoặc vật liệu xây dựng? Liên hệ Cửa hàng Điện nước Minh Lý để được tư vấn sản phẩm phù hợp.
📌 Chi nhánh chính: 80/3A Thới Tam Thôn 6, Xã Đông Thạnh, TP. HCM.


















