SikaGrout 214-11 – Vữa rót không co ngót, cường độ cao | Chính hãng
SikaGrout 214-11 là vữa rót gốc xi măng, bù co ngót, tự san bằng và có thể bơm bằng máy bơm vữa thích hợp. Sản phẩm được thiết kế cho các hạng mục cần vữa rót có độ chảy tốt, ổn định kích thước và cường độ cao như bệ móng máy, bu lông neo, nền đường ray, gối cầu, cấu kiện đúc sẵn, các khe hở, lỗ hổng và khu vực sửa chữa yêu cầu cường độ cao.
*Quý khách có thể tham khảo HƯỚNG DẪN THI CÔNG sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!
*Quý khách có thể tham khảo KINH NGHIỆM THI CÔNG sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!
*Quý khách có thể tham khảo SAI LỖI THƯỜNG GẶP khi thi công ngay TẠI ĐÂY!
*Quý khách có thể tham khảo CO/CQ sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!
SikaGrout 214-11 là gì?
SikaGrout®-214-11 là vữa rót gốc xi măng bù co ngót, dạng bột trộn sẵn. Khi sử dụng chỉ cần trộn với nước theo tỷ lệ khuyến nghị để tạo thành hỗn hợp vữa có khả năng chảy, tự san bằng và thích hợp cho các công việc rót vữa kỹ thuật.
Sản phẩm có khả năng kéo dài thời gian thi công để thích ứng với nhiệt độ môi trường xung quanh, đồng thời có thể sử dụng với máy bơm vữa phù hợp.
Tên sản phẩm
SikaGrout®-214-11
Nhóm sản phẩm
Vữa rót gốc xi măng – bù co ngót – tự san bằng – có thể bơm được.
Lưu ý: Tài liệu kỹ thuật hiện tại bạn cung cấp ghi tên chính xác là SikaGrout®-214-11. Khi đăng website, nên sử dụng tên đầy đủ này ở tiêu đề và thông tin kỹ thuật để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm SikaGrout khác.
Ứng dụng của SikaGrout 214-11
SikaGrout®-214-11 được sử dụng cho nhiều hạng mục rót vữa kỹ thuật, đặc biệt tại những vị trí yêu cầu khả năng lấp đầy tốt và cường độ cao.
Các ứng dụng tiêu biểu:
- Rót bệ móng máy
- Rót nền đường ray
- Rót cột trong cấu kiện đúc sẵn
- Rót bu lông neo
- Rót gối cầu
- Lấp các lỗ hổng
- Lấp các khe hở
- Lấp các hốc tường
- Sửa chữa các vị trí yêu cầu cường độ cao
Đối với các hốc lớn hoặc thể tích lớn cần rót vữa, tài liệu kỹ thuật cũng hướng dẫn trường hợp có thể sử dụng SikaGrout®-214-11 kết hợp với cốt liệu lớn phù hợp, tùy thuộc thể tích và chiều dày lớp vữa.
Ưu điểm nổi bật của SikaGrout 214-11
1. Độ chảy lỏng tốt
SikaGrout®-214-11 có khả năng chảy lỏng tốt, giúp vật liệu dễ dàng lấp đầy các khoảng trống khi được thi công đúng phương pháp.
Độ chảy được công bố ở mức 25–32 cm theo ASTM C230-90, không gõ, tại điều kiện thử nghiệm 27°C và độ ẩm tương đối 65%.
2. Bù co ngót và ổn định kích thước
Sản phẩm có khả năng ổn định kích thước tốt, với độ giãn nở được công bố ≥0,1% theo ASTM C940-89 trong điều kiện thử nghiệm quy định.
3. Cường độ cao
Cường độ nén được công bố:
| Tuổi vữa | Cường độ nén |
|---|---|
| 1 ngày | ≥ 25 N/mm² |
| 3 ngày | ≥ 41 N/mm² |
| 7 ngày | ≥ 52 N/mm² |
| 28 ngày | ≥ 60 N/mm² |
Các giá trị trên được xác định theo ASTM C349/C109 ở 27°C.
4. Không tách nước
SikaGrout®-214-11 được nhà sản xuất công bố có khả năng không tách nước, giúp hỗn hợp duy trì tính đồng nhất khi thi công đúng quy trình.
5. Có thể điều chỉnh độ sệt
Lượng nước trộn được khuyến nghị trong khoảng 13–15% theo khối lượng, cho phép điều chỉnh độ sệt trong phạm vi hướng dẫn để phù hợp với yêu cầu thi công.
6. Có thể bơm bằng máy
Sản phẩm có thể được sử dụng với máy bơm vữa thích hợp, phù hợp với những công việc cần rót liên tục hoặc tiếp cận các vị trí khó thi công thủ công.
Thông số kỹ thuật SikaGrout 214-11
| Thông số | SikaGrout®-214-11 |
|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng |
| Dạng sản phẩm | Bột trộn sẵn |
| Màu sắc | Xám bê tông |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Tỷ lệ SikaGrout : nước | 1 : 0,13–0,15 |
| Nước cho 1 bao 25 kg | Khoảng 3,25–3,75 lít |
| Sản lượng | Khoảng 13,10 lít/bao |
| Nhu cầu cho 1 m³ | Khoảng 76 bao |
| Cường độ nén 28 ngày | ≥60 N/mm² |
| Nhiệt độ thi công | 10–40°C |
| Độ chảy | 25–32 cm |
| Kích thước lỗ hổng tối thiểu | 10 mm |
| Thời gian ninh kết ban đầu | ≥5 giờ |
| Thời gian ninh kết sau cùng | ≤12 giờ |
| Hạn sử dụng | 6 tháng |
SikaGrout 214-11 cần bao nhiêu nước?
Tỷ lệ trộn theo tài liệu kỹ thuật:
SikaGrout®-214-11 : nước = 1 : 0,13–0,15 theo khối lượng.
Với một bao 25 kg, lượng nước cần khoảng:
3,25–3,75 lít nước/bao
tùy theo độ sệt yêu cầu.
Không nên tự ý tăng lượng nước vượt phạm vi hướng dẫn chỉ để làm vữa lỏng hơn, vì lượng nước thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của hỗn hợp và cường độ sau khi đóng rắn.
Để có tỷ lệ nước chính xác và quy trình trộn, nên tham khảo bài “Hướng dẫn thi công SikaGrout 214-11” trên website Minh Lý.
Định mức SikaGrout 214-11
Theo tài liệu kỹ thuật:
1 bao 25 kg cho khoảng 13,10 lít vữa.
Để tạo khoảng:
1 m³ vữa cần khoảng 76 bao.
Khi tính vật tư cho công trình thực tế, cần căn cứ vào:
- Thể tích khoảng trống cần rót.
- Chiều dày lớp vữa.
- Hình dạng khu vực cần rót.
- Phương pháp thi công.
- Hao hụt thực tế tại công trường.
Với các hốc hoặc thể tích lớn, định mức thực tế cần được tính theo thể tích thiết kế thay vì chỉ dựa vào diện tích bề mặt.
SikaGrout 214-11 dùng cho hốc lớn được không?
Có thể sử dụng, và tài liệu kỹ thuật có hướng dẫn riêng cho trường hợp rót vữa vào các hốc lớn hoặc thể tích lớn.
Tùy thuộc vào thể tích cần lấp và chiều dày lớp vữa, có thể bổ sung cốt liệu lớn như:
- 4–8 mm
- 8–16 mm
- 16–32 mm
với tỷ lệ thường 50–100% theo khối lượng bột SikaGrout®-214-11.
Cốt liệu tròn được khuyến nghị phù hợp hơn cốt liệu dạng thoi dẹt. Chiều dày lớp vữa theo nguyên tắc chung phải lớn hơn 3 lần đường kính lớn nhất của cốt liệu.
Đối với khu vực có chiều dày lớn hơn 60 mm, việc sử dụng cốt liệu lớn và/hoặc nước lạnh có thể giúp giảm nhiệt phát sinh trong giai đoạn đông cứng ban đầu.
Với hốc lớn, bệ máy hoặc kết cấu quan trọng, nên đánh giá cụ thể điều kiện công trình trước khi quyết định cấp phối.
Kích thước lỗ hổng sử dụng SikaGrout 214-11
Theo tài liệu kỹ thuật:
Kích thước lỗ hổng tối thiểu: 10 mm
Đối với kích thước lỗ hổng tối đa, tài liệu yêu cầu:
Liên hệ Phòng Kỹ thuật Sika.
Đây là điểm cần lưu ý khi tư vấn khách hàng: không nên tự suy rộng rằng mọi khoảng trống lớn đều có thể rót SikaGrout 214-11 nguyên trạng mà không cần xem xét cấp phối hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
SikaGrout 214-11 có thể dùng ở nhiệt độ nào?
Nhiệt độ môi trường thi công theo tài liệu:
Tối thiểu: 10°C
Tối đa: 40°C
Đặc biệt, nếu nhiệt độ thi công thấp hơn 20°C, thời gian ninh kết và tốc độ đạt cường độ sẽ chậm hơn.
Điều này rất đáng lưu ý khi thi công trong điều kiện nhiệt độ thấp hoặc khi cần xác định thời điểm đưa kết cấu vào sử dụng.
Bảo dưỡng SikaGrout 214-11
Các bề mặt vữa lộ thiên phải được bảo dưỡng thông thường trong thời gian:
Tối thiểu 3 ngày.
Tài liệu hướng dẫn hạn chế tối đa diện tích bề mặt vữa lộ thiên và bảo vệ vữa tránh mất nước sớm bằng các biện pháp như:
- Giữ ẩm.
- Phủ bao bố ướt.
- Sử dụng hợp chất bảo dưỡng như Antisol® E.
Đây là một phần quan trọng của chất lượng vữa sau khi thi công và không nên bỏ qua chỉ vì vữa đã đạt trạng thái đông kết.
SikaGrout 214-11 dùng cho những công trình nào?
Một số ứng dụng điển hình:
🏭 Bệ móng máy
Sử dụng để rót vào khu vực dưới bản đế/bệ máy, giúp lấp đầy khoảng trống và tạo lớp vữa có cường độ cao.
🔩 Bu lông neo
Sản phẩm được sử dụng cho các vị trí rót quanh hoặc trong các lỗ bu lông neo theo thiết kế.
🚆 Nền đường ray
Có thể sử dụng cho các công việc rót vữa liên quan đến nền đường ray.
🏗️ Cấu kiện đúc sẵn
Sử dụng cho vị trí cột và các cấu kiện theo yêu cầu thiết kế.
🌉 Gối cầu
Là một trong những ứng dụng được nhà sản xuất liệt kê.
🧱 Lỗ hổng, khe hở và hốc tường
Phù hợp cho các vị trí cần vật liệu vữa rót có khả năng chảy và lấp đầy tốt.
SikaGrout 214-11 khác gì so với vữa xi măng thông thường?
SikaGrout®-214-11 được thiết kế chuyên cho công việc rót vữa kỹ thuật, với các đặc tính như:
- Độ chảy lỏng tốt.
- Bù co ngót/ổn định kích thước.
- Cường độ cao.
- Không tách nước.
- Có thể điều chỉnh độ sệt.
- Có thể bơm bằng thiết bị phù hợp.
- Khả năng kháng va đập và rung động.
Do đó, không nên chỉ xem SikaGrout 214-11 là “xi măng + cát pha nước”. Đây là sản phẩm vữa rót được thiết kế với các yêu cầu kỹ thuật riêng.
Có nên tự trộn thêm xi măng hoặc cát?
Không nên tự ý thay đổi cấp phối.
SikaGrout®-214-11 là sản phẩm bột trộn sẵn và được thiết kế để sử dụng sau khi trộn với lượng nước thích hợp. Với trường hợp hốc lớn/thể tích lớn, tài liệu có đưa ra hướng dẫn riêng về việc bổ sung cốt liệu lớn và tỷ lệ tham khảo.
Vì vậy:
Không nên tự ý thêm xi măng, cát hoặc vật liệu khác vào sản phẩm nếu không có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
Mua SikaGrout 214-11 chính hãng tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm mua SikaGrout 214-11 cho công trình tại TP.HCM, có thể liên hệ Cửa hàng Điện nước Minh Lý để được tư vấn về:
- Số lượng SikaGrout cần sử dụng.
- Tính toán số bao theo thể tích cần rót.
- Lựa chọn sản phẩm phù hợp với hạng mục.
- Hướng dẫn chuẩn bị vật tư thi công.
Đối với các hạng mục quan trọng như bệ máy, bu lông neo, gối cầu hoặc hốc có thể tích lớn, nên cung cấp thông tin về kích thước và điều kiện thực tế để được tư vấn chính xác thay vì chỉ mua theo diện tích.
Câu hỏi thường gặp về SikaGrout 214-11
SikaGrout 214-11 là gì?
SikaGrout®-214-11 là vữa rót gốc xi măng, bù co ngót, tự san bằng và có thể bơm được, sử dụng cho các công việc rót vữa kỹ thuật như bệ máy, bu lông neo, nền đường ray, gối cầu và các khoảng trống cần lấp đầy.
Một bao SikaGrout 214-11 bao nhiêu kg?
Sản phẩm được đóng gói 25 kg/bao.
Một bao SikaGrout 214-11 cần bao nhiêu nước?
Một bao 25 kg cần khoảng 3,25–3,75 lít nước, tùy độ sệt yêu cầu và nằm trong tỷ lệ trộn 13–15% theo khối lượng.
Một bao SikaGrout 214-11 cho bao nhiêu lít vữa?
Khoảng 13,10 lít vữa/bao 25 kg.
SikaGrout 214-11 đạt cường độ bao nhiêu?
Cường độ nén công bố ở 28 ngày là ≥60 N/mm², với các giá trị tương ứng 1, 3 và 7 ngày lần lượt ≥25, ≥41 và ≥52 N/mm² trong điều kiện thử nghiệm quy định.
SikaGrout 214-11 dùng cho hốc lớn được không?
Có thể sử dụng cho hốc lớn/thể tích lớn, nhưng tùy chiều dày và thể tích, tài liệu kỹ thuật hướng dẫn có thể bổ sung cốt liệu lớn với tỷ lệ phù hợp.
SikaGrout 214-11 có thể bơm bằng máy không?
Có. Nhà sản xuất cho biết sản phẩm có thể bơm bằng máy bơm vữa thích hợp.
Thông tin sản phẩm SikaGrout 214-11
Tên sản phẩm: SikaGrout®-214-11
Loại: Vữa rót gốc xi măng, bù co ngót
Màu sắc: Xám bê tông
Đóng gói: 25 kg/bao
Tỷ lệ trộn: 1 : 0,13–0,15 theo khối lượng
Sản lượng: khoảng 13,10 lít/bao
Cường độ nén 28 ngày: ≥60 N/mm²
Nhiệt độ thi công: 10–40°C
Hạn sử dụng: 6 tháng nếu bảo quản đúng cách trong bao bì nguyên chưa mở.
Biên soạn bởi: Bộ phận bán hàng – Cửa hàng Điện nước Minh Lý
Kiểm tra nội dung: Lương Chiến Thắng
Cập nhật: 5/10/2026
📍 Cửa hàng Điện nước Minh Lý – Đại lý SIKA tại TP.HCM
Minh Lý chuyên cung cấp sản phẩm SIKA chính hãng và tư vấn giải pháp chống thấm, vật liệu xây dựng, keo epoxy và hóa chất xây dựng tại TP. Hồ Chí Minh. Phục vụ khách hàng tại Hóc Môn, Quận 12, Gò Vấp, Bình Tân, Tân Bình, Bình Chánh và các khu vực lân cận.
👉 Cần tư vấn SIKA, chống thấm SIKA hoặc vật liệu xây dựng? Liên hệ Cửa hàng Điện nước Minh Lý để được tư vấn sản phẩm phù hợp.
📌 Chi nhánh chính: 80/3A Thới Tam Thôn 6, Xã Đông Thạnh, TP. HCM.


































