*Quý khách có thể đặt hàng BESTSEAL 500FLEX ngay TẠI ĐÂY!
*Quý khách có thể tham khảo KINH NGHIỆM THI CÔNG sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!
*Quý khách có thể tham khảo SAI LỖI THƯỜNG GẶP khi thi công ngay TẠI ĐÂY!
*Quý khách có thể tham khảo CO/CQ – TEST REPORT sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!
Tham khảo Tài liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của BESTSEAL 500FLEX TẠI ĐÂY!
1. BestSeal 500Flex là gì?
BestSeal 500Flex là chất trám bít đàn hồi một thành phần, gốc Polyurethane (PU), đóng rắn khi tiếp xúc với độ ẩm trong môi trường.
Sản phẩm được thiết kế để trám kín:
- Khe co giãn.
- Khe nối.
- Mối nối trong nhà và ngoài trời.
- Các vị trí có chuyển vị.
- Các khe trên bề mặt bê tông và vật liệu có cấu trúc rỗng.
Đây là điểm rất quan trọng:
BestSeal 500Flex không phải là keo dán thông thường. Đây là vật liệu trám khe đàn hồi, được thiết kế để khe có thể chuyển động mà lớp keo vẫn duy trì khả năng làm kín.
Theo TDS, sản phẩm có độ giãn dài ≥500% và khả năng co giãn được nhà sản xuất công bố lên đến khoảng 25%.
2. Các ứng dụng điển hình
BestSeal 500Flex có thể sử dụng cho:
Khe co giãn
- Khe co giãn nhiệt.
- Khe co giãn xuyên trần.
Khe và mối nối
- Khe nối bê tông.
- Các mối nối trong công trình.
- Các vị trí cần vật liệu trám có khả năng chuyển vị.
Xử lý các vị trí xuyên
- Lỗ xuyên sàn.
- Lỗ xuyên tường.
Sàn và khu vực ngoài trời
- Sàn bê tông công nghiệp.
- Bãi đỗ xe trong nhà và ngoài trời.
- Sân thượng.
- Khu vực đường lăn.
- Đường băng.
3. Ưu điểm nổi bật
BestSeal 500Flex có các ưu điểm:
- Một thành phần, sử dụng trực tiếp.
- Không cần trộn hai thành phần.
- Thi công tương đối đơn giản.
- Không võng, không chảy xệ.
- Không bị bọt khí trong quá trình thi công đúng kỹ thuật.
- Bám dính tốt với nhiều vật liệu, đặc biệt là bê tông.
- Độ đàn hồi cao.
- Có thể sử dụng trong nhà và ngoài trời.
Sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn:
ASTM C920-14 – Type S, Grade NS, Class 25, Uses NT, T1 và M.
4. Hiểu đúng về thiết kế khe trước khi thi công
Đây là phần quan trọng nhất.
Không nên nghĩ:
“Có khe bao nhiêu thì bơm keo đầy khe bấy nhiêu.”
BestSeal 500Flex cần được thi công theo kích thước khe được thiết kế.
Theo TDS:
Chiều rộng khe:
≥ 10 mm và ≤ 40 mm
Tỷ lệ:
Chiều rộng : chiều sâu = 2 : 1
Tức là:
| Rộng khe | Chiều sâu keo |
|---|---|
| 10 mm | 5 mm* |
| 15 mm | 7,5 mm* |
| 20 mm | 10 mm |
| 25 mm | 12,5 mm* |
| 30 mm | 15 mm |
| 40 mm | 20 mm* |
* Các giá trị suy ra theo tỷ lệ 2:1; khi thi công cần tuân thủ cấu tạo khe thực tế và bảng định mức của nhà sản xuất.
TDS nhấn mạnh chiều rộng khe phải được thiết kế phù hợp với chuyển động của khe và khả năng chuyển vị của chất trám.
5. Tại sao không nên bơm đầy toàn bộ chiều sâu khe?
BestSeal 500Flex là keo trám đàn hồi.
Nếu bơm keo quá sâu:
- Lượng keo tiêu thụ tăng.
- Khả năng biến dạng của lớp keo không được tối ưu.
- Có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc của khe.
Vì vậy cần kiểm soát chiều sâu bằng backer rod hoặc vật liệu chèn phù hợp.
Đây là lý do bước đặt backer rod rất quan trọng trong hệ thống trám khe.
6. BƯỚC 1 – Kiểm tra và chuẩn bị khe
Trước khi thi công:
Kiểm tra:
- Chiều rộng khe.
- Chiều sâu khe.
- Tình trạng thành khe.
- Khả năng chuyển vị.
- Bề mặt có chắc chắn hay không.
- Có nước hoặc hơi ẩm bất thường hay không.
Nếu khe có lớp:
- Vữa yếu.
- Bê tông bong.
- Sơn cũ bám kém.
- Bụi.
- Dầu mỡ.
phải xử lý trước.
7. BƯỚC 2 – Vệ sinh thành khe
Theo TDS, bề mặt phải:
- Khô ráo.
- Không bụi bẩn.
- Không tạp chất.
- Không dầu mỡ.
- Không vữa xi măng.
- Không sơn cũ có độ bám dính kém.
Đây là điều kiện rất quan trọng.
Keo PU có thể có độ bám dính tốt với bê tông, nhưng:
Keo không thể bám chắc nếu lớp nền bên dưới đã yếu hoặc bong tróc.
8. BƯỚC 3 – Kiểm tra điều kiện nhiệt độ và độ ẩm
Theo TDS:
Nhiệt độ bề mặt: 5°C – 40°C
Nhiệt độ môi trường: 5°C – 40°C
Đồng thời nhiệt độ bề mặt phải: cao hơn nhiệt độ điểm sương tối thiểu 3°C.
Đây là thông số rất dễ bị bỏ qua.
Ví dụ
Nếu nhiệt độ điểm sương là 27°C:
Nhiệt độ bề mặt tối thiểu nên là: 27 + 3 = 30°C
Nếu bề mặt chỉ 28°C, điều kiện chưa đạt yêu cầu theo TDS.
9. BƯỚC 4 – Đặt Backer Rod
Sau khi vệ sinh khe:
Chèn backer rod theo đúng kích thước thiết kế.
Mục đích:
- Kiểm soát chiều sâu lớp keo.
- Tạo đúng tỷ lệ rộng/sâu.
- Hạn chế keo bám đáy khe.
- Giúp BestSeal 500Flex làm việc đàn hồi đúng thiết kế.
TDS yêu cầu thực hiện bước chèn backer rod theo yêu cầu kỹ thuật của khe trước khi bơm keo.
10. BƯỚC 5 – Sử dụng lớp lót BestPrimer AC409 khi cần
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải dùng primer.
Theo TDS, đối với bề mặt vật liệu:
- Không chắc chắn.
- Chịu biến dạng lớn.
- Có hàm lượng hơi ẩm dư cao.
cần thi công: BestPrimer AC409.
Nhưng cần hiểu đúng:
Primer không thay thế việc vệ sinh bề mặt.
Primer cũng: Không có tác dụng cải thiện cường độ của nền.
Mục đích của lớp lót là giúp tăng tuổi thọ của khe sau khi trám keo.
11. BƯỚC 6 – Dán băng keo hai bên khe
Để đường keo đẹp và sạch:
Dán băng keo giấy dọc hai bên thành khe.
Mục đích:
- Tránh keo lem ra bê tông.
- Tạo đường keo thẳng.
- Dễ vệ sinh.
- Tăng tính thẩm mỹ.
Sau khi hoàn thiện:
Tháo băng keo khi keo vẫn còn ướt.
Không nên chờ keo đóng rắn hoàn toàn mới bóc băng keo.
12. BƯỚC 7 – Chuẩn bị BestSeal 500Flex
BestSeal 500Flex là:
PU một thành phần – sử dụng trực tiếp.
Không cần:
❌ Trộn với chất đóng rắn.
❌ Pha thêm nước.
❌ Pha thêm dung môi.
❌ Trộn thêm xi măng.
❌ Trộn với chất khác.
Sản phẩm được đóng gói dạng: 600 ml/thỏi và: 25 thỏi/thùng.
13. BƯỚC 8 – Lắp keo vào súng bắn chuyên dụng
Cho thỏi BestSeal 500Flex vào: Súng bắn keo chuyên dụng.
Sau đó cắt đầu vòi theo kích thước phù hợp với khe.
Không nên cắt vòi quá lớn khiến khó kiểm soát tốc độ bơm.
14. BƯỚC 9 – Bơm keo BESTSEAL 500FLEX
Bắt đầu bơm BestSeal 500Flex vào khe.
Điểm quan trọng nhất: Keo phải tiếp xúc hoàn toàn với hai thành khe.
Tức là keo phải bám liên tục vào: Thành khe trái ← KEO → Thành khe phải
Không để:
- Hốc rỗng.
- Khoảng hở.
- Bọt khí.
- Đoạn keo không tiếp xúc thành khe.
TDS yêu cầu bơm sao cho keo tiếp xúc hoàn toàn với hai bên thành khe và làm đầy khe theo cấu tạo đã thiết kế.
15. BƯỚC 10 – Tránh cuộn khí trong keo
Khi bơm: Phải kiểm soát tốc độ bơm ổn định.
Không nên:
- Bơm quá nhanh.
- Rút vòi quá nhanh.
- Liên tục nhấc vòi ra khỏi khe.
Mục tiêu là tạo thành: Một dải keo liên tục, đặc chắc, không có khoảng rỗng.
TDS đặc biệt yêu cầu tránh cuộn khí trong quá trình thi công.
16. BƯỚC 11 – Miết và hoàn thiện keo
Sau khi bơm: Dùng dụng cụ miết phù hợp để:
- Ép keo tiếp xúc hoàn toàn với hai thành khe.
- Loại bỏ khoảng rỗng.
- Tạo bề mặt phẳng.
- Tạo hình đường keo đẹp.
Không nên tạo lớp keo quá lồi ra ngoài mặt nền nếu không cần thiết.
17. BƯỚC 12 – Tháo băng keo
Sau khi hoàn thiện: Tháo băng keo giấy ngay khi keo còn ướt.
Thao tác nhẹ nhàng, tránh kéo mạnh làm biến dạng đường keo.
18. Thời gian khô và đóng rắn
Theo TDS: Khô mặt: ~60 phút ở 25°C / 50% RH
Tốc độ đóng rắn: ~3 mm/24 giờ.
Điều này có nghĩa:
Khô mặt không đồng nghĩa với đóng rắn hoàn toàn.
Không nên tác động mạnh lên đường keo chỉ vì bề mặt đã khô.
19. Định mức tham khảo BESTSEAL 500FLEX
Theo bảng trong TDS:
| Rộng khe | Chiều sâu khe | Chiều dài khe / 600 ml |
|---|---|---|
| 10 mm | 8 mm | ~7,5 m |
| 15 mm | 8 mm | ~5,0 m |
| 20 mm | 10 mm | ~3,0 m |
| 25 mm | 12 mm | ~2,0 m |
| 30 mm | 15 mm | ~1,3 m |
Đây là định mức tham khảo theo kích thước khe trong bảng kỹ thuật của BestMix.
20. Ví dụ tính lượng BestSeal 500Flex
Giả sử công trình có: 100 m khe
với:
- Rộng: 20 mm.
- Sâu: 10 mm.
Theo bảng: 600 ml ≈ 3 m
Số thỏi cần: 100 / 3 ≈ 33,3 thỏi
Tức cần khoảng: 34 thỏi 600 ml
Sau đó nên tính thêm phần hao hụt thực tế khi thi công.
21. Có thể sơn phủ BestSeal 500Flex không?
Theo TDS: Có thể sơn phủ bằng các hệ thống sơn mặt dựng thông thường.
Tuy nhiên: Phải kiểm tra bằng thử nghiệm sơ bộ để đảm bảo khả năng tương thích.
Không nên mặc định rằng mọi loại sơn đều tương thích với keo PU.
22. Màu sắc có thể thay đổi
Màu của BestSeal 500Flex có thể thay đổi do:
- Hóa chất.
- Nhiệt độ cao.
- Tia UV.
Tuy nhiên theo TDS: Sự thay đổi màu sắc không ảnh hưởng đến đặc tính sản phẩm.
23. Những trường hợp KHÔNG được sử dụng
Đây là phần đặc biệt quan trọng khi tư vấn khách hàng.
❌ Không dùng trên:
- Kính.
- Bitum.
- Cao su tự nhiên.
- Cao su EPDM.
❌ Không dùng tại:
- Nơi có dầu rò rỉ.
- Vị trí có chất dẻo.
- Nơi có dung môi có khả năng hòa tan sản phẩm.
24. Không dùng cho bể bơi
Theo TDS:
Không dùng BestSeal 500Flex để trám bể bơi.
Ngoài ra sản phẩm:
❌ Không phù hợp nơi có áp lực nước cao.
❌ Không phù hợp nơi bị ngập nước lâu dài.
Sản phẩm được khuyến nghị sử dụng tốt ở những nơi thông thoáng.
Đây là điểm rất quan trọng để tránh tư vấn nhầm cho khách hàng.
25. Không để tiếp xúc với một số hóa chất
Không để BestSeal 500Flex tiếp xúc với:
- Hợp chất isocyanate.
- Chất tẩy rửa có dung môi.
- Hợp chất tháo dỡ khuôn.
- Các dung môi.
Các chất này có thể ảnh hưởng đến quá trình làm việc của sản phẩm.
26. Vệ sinh dụng cụ
Sau khi thi công:
Dùng BestThiner SC01 để vệ sinh dụng cụ.
Phải thực hiện:
Ngay sau khi sử dụng và trước khi keo bắt đầu đóng rắn.
Nếu keo đã đóng rắn:
Sử dụng các biện pháp cơ học thích hợp để làm sạch.
27. An toàn khi thi công
BestSeal 500Flex có thể gây kích ứng đối với da nhạy cảm khi tiếp xúc lâu.
Người thi công nên sử dụng:
- Găng tay.
- Khẩu trang.
- Kính bảo hộ.
Nếu sản phẩm rơi vào:
- Mắt.
- Mũi.
- Miệng.
Cần:
Rửa ngay nhiều lần bằng nước sạch
sau đó đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý phù hợp.
28. Bảo quản BestSeal 500Flex
Bảo quản sản phẩm:
- Nơi thoáng mát.
- Khô ráo.
- Nhiệt độ 5–25°C.
Hạn sử dụng:
12 tháng kể từ ngày sản xuất.
29. CHECKLIST TRƯỚC KHI BƠM KEO BESTSEAL 500FLEX
Trước khi bắt đầu, đội thi công nên kiểm tra:
☐ Chiều rộng khe ≥10 mm và ≤40 mm.
☐ Đã xác định chiều sâu khe.
☐ Đảm bảo tỷ lệ rộng/sâu khoảng 2:1.
☐ Thành khe chắc chắn.
☐ Đã loại bỏ bụi.
☐ Đã loại bỏ dầu mỡ.
☐ Đã loại bỏ vữa xi măng yếu.
☐ Đã loại bỏ sơn cũ bám kém.
☐ Bề mặt khô ráo.
☐ Nhiệt độ bề mặt 5 – 40°C.
☐ Nhiệt độ môi trường 5 – 40°C.
☐ Bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.
☐ Đã đặt backer rod.
☐ Đã sử dụng BestPrimer AC409 nếu điều kiện yêu cầu.
☐ Đã dán băng keo giấy hai bên.
☐ Súng bắn keo sẵn sàng.
☐ Đã chuẩn bị đủ BestSeal 500Flex.
30. QUY TRÌNH THI CÔNG TÓM TẮT
Kiểm tra khe
Vệ sinh thành khe
Kiểm tra điều kiện nhiệt độ/điểm sương
Đặt Backer Rod
BestPrimer AC409 nếu cần
Dán băng keo hai bên
Lắp BestSeal 500Flex vào súng
Bơm keo liên tục
Đảm bảo keo tiếp xúc 2 thành khe
Tránh cuộn khí
Miết hoàn thiện
Tháo băng keo khi keo còn ướt
Để keo đóng rắn
⚠️ 10 LƯU Ý QUAN TRỌNG NHẤT
① Khe phải được thiết kế đúng
Rộng ≥10 mm và ≤40 mm.
② Tỷ lệ rộng/sâu
Khoảng 2:1.
③ Không bơm keo trực tiếp xuống đáy khe
Sử dụng backer rod để kiểm soát chiều sâu.
④ Thành khe phải sạch và chắc
Keo không thể bám tốt lên lớp nền yếu, bụi hoặc dầu mỡ.
⑤ Kiểm tra điểm sương
Bề mặt phải cao hơn nhiệt độ điểm sương ít nhất 3°C.
⑥ Primer không phải giải pháp cho nền yếu
BestPrimer AC409 giúp tăng tuổi thọ khe nhưng không thay thế việc làm sạch và không cải thiện cường độ nền.
⑦ Tránh cuộn khí
Bơm liên tục và đảm bảo keo tiếp xúc hoàn toàn với hai thành khe.
⑧ Không dùng cho bể bơi
Không phù hợp với nơi có áp lực nước cao hoặc ngập nước lâu dài.
⑨ Không dùng trên EPDM, kính, bitum
Đây là những bề mặt được TDS nêu rõ là không sử dụng.
⑩ Vệ sinh dụng cụ ngay
Dùng BestThiner SC01 trước khi keo đóng rắn.
31. 5 THÔNG SỐ THỢ CẦN NHỚ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng khe | 10–40 mm |
| Tỷ lệ rộng/sâu | 2:1 |
| Nhiệt độ thi công | 5–40°C |
| Cao hơn điểm sương | ≥3°C |
| Tốc độ đóng rắn | ~3 mm/24 giờ |
Ngoài ra, thời gian khô mặt khoảng 60 phút ở 25°C/50% RH.
Một lưu ý rất quan trọng khi tư vấn khách hàng
BestSeal 500Flex không phải cứ “khe nào cũng bơm được”.
Có 3 câu hỏi nên hỏi khách hàng trước khi bán:
1. Khe rộng bao nhiêu mm?
2. Khe nằm ở đâu và có thường xuyên ngập nước hay chịu áp lực nước không?
3. Hai bên thành khe làm bằng vật liệu gì?
Nếu khách hàng trả lời:
- Khe khoảng 20 mm → có thể đối chiếu bảng định mức và cấu tạo khe.
- Khe nằm ngoài trời → sản phẩm có ứng dụng ngoài trời.
- Khe thường xuyên ngập nước/bể bơi → không nên lựa chọn BestSeal 500Flex theo TDS.
- Thành khe bằng EPDM → không sử dụng.
- Nền yếu/bề mặt có độ ẩm dư cao → cần xem xét BestPrimer AC409 nhưng vẫn phải xử lý nền đúng cách trước.
Đây là cách tư vấn sẽ giúp cửa hàng không chỉ bán đúng sản phẩm mà còn giảm đáng kể trường hợp khách hàng thi công sai rồi quay lại khiếu nại.
Biên soạn bởi: Bộ phận kỹ thuật – Cửa hàng Điện nước Minh Lý
Kiểm tra nội dung: Lương Chiến Thắng
Cập nhật: 21/09/2026
THÔNG TIN NHÀ PHÂN PHỐI
📍 Cửa hàng Điện nước Minh Lý – Đại lý Bestmix tại TP.HCM
Minh Lý chuyên cung cấp sản phẩm Bestmix chính hãng và tư vấn giải pháp chống thấm, vật liệu xây dựng, keo epoxy và hóa chất xây dựng tại TP. Hồ Chí Minh. Phục vụ khách hàng tại Hóc Môn, Quận 12, Gò Vấp, Bình Tân, Tân Bình, Bình Chánh và các khu vực lân cận.
👉 Cần tư vấn Bestmix, chống thấm Bestmix hoặc vật liệu xây dựng? Liên hệ Cửa hàng Điện nước Minh Lý để được tư vấn sản phẩm phù hợp.
📌 Chi nhánh chính: 80/3A Thới Tam Thôn 6, Xã Đông Thạnh, TP. HCM.

