BESTGROUT CE600 HI-STRENGTH SAI LỖI THƯỜNG GẶP KHI THI CÔNG

BestGrout CE600 phụ 1 v2

Sai Lỗi Thường Gặp Khi Thi Công BestGrout CE600 Hi-Strength Và Cách Khắc Phục

BestGrout CE600 Hi-Strength là vữa rót một thành phần, gốc xi măng, cường độ siêu cao và bù co ngót của Bestmix. Sản phẩm được sử dụng trong các hạng mục như định vị bu-lông, lắp đặt máy móc, chèn đáy bản mã đầu cột, bệ đường ray và chèn các khe hở phù hợp.

Mặc dù có khả năng tự chảy và phát triển cường độ nhanh, chất lượng khối vữa sau khi đóng rắn vẫn phụ thuộc vào điều kiện bề mặt, tỷ lệ nước, phương pháp trộn, khả năng thoát khí, độ kín của ván khuôn và quá trình bảo dưỡng.

Trong bài viết này, Cửa hàng Điện nước Minh Lý tổng hợp các sai lỗi thường gặp khi thi công BestGrout CE600 Hi-Strength, cách nhận biết, những nguyên nhân cần kiểm tra và hướng xử lý phù hợp. Nội dung giúp người thi công có cơ sở đánh giá hiện trạng, nhưng không thay thế việc kiểm tra kỹ thuật tại công trường, đặc biệt với các vị trí chịu lực.

*Quý khách có thể đặt hàng BESTGROUT CE600 ngay TẠI ĐÂY!

*Quý khách có thể tham khảo HƯỚNG DẪN THI CÔNG sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!

*Quý khách có thể tham khảo KINH NGHIỆM THI CÔNG sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!

*Quý khách có thể tham khảo CO/CQ sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!

Tham khảo Tài liệu kỹ thuật (TDS) của BESTGROUT CE600 TẠI ĐÂY!

1. Vữa BestGrout CE600 Hi-Strength khó chảy hoặc không lấp đầy khe

Dấu hiệu nhận biết

  • Vữa khó chảy vào vị trí cần chèn dù đã bắt đầu rót.
  • Vữa không lấp đầy khoảng trống dưới bản mã hoặc bệ máy.
  • Dòng vữa bị gián đoạn hoặc không tiếp cận được một số khu vực khuất.
  • Sau khi tháo khuôn, phát hiện vùng thiếu vữa hoặc khoảng rỗng.

Nguyên nhân cần kiểm tra

Tỷ lệ nước không phù hợp: Lượng nước thấp hơn mức hướng dẫn có thể làm giảm độ linh động của hỗn hợp. Ngược lại, tự ý thêm quá nhiều nước cũng có thể ảnh hưởng đến đặc tính của vữa sau khi đóng rắn.

Bề mặt hút nước quá nhanh: Bề mặt hút nước chưa được bão hòa nước bề mặt theo hướng dẫn có thể gây mất nước cục bộ, làm giảm độ chảy của vật liệu.

Khe rót hoặc đường đi của vữa không phù hợp: Theo bảng dữ liệu kỹ thuật Bestmix, sản phẩm được ứng dụng cho kết cấu có độ hở tối thiểu 8 mm. Hình dạng kết cấu phức tạp hoặc khoảng hở quá nhỏ có thể cản trở dòng chảy.

Hỗn hợp đã quá thời gian thi công: BestGrout CE600 Hi-Strength cần được sử dụng trong vòng 15 phút kể từ lúc trộn theo tài liệu nhà sản xuất. Hỗn hợp đã quá thời gian cho phép không nên tiếp tục sử dụng.

Cách xử lý

  • Kiểm tra lượng nước đã sử dụng và quy trình trộn.
  • Kiểm tra kích thước khe, đường rót và khả năng thoát khí.
  • Đối chiếu tình trạng bề mặt với yêu cầu chuẩn bị của nhà sản xuất.
  • Không tự ý thêm nước vào hỗn hợp đã mất độ linh động để cố làm vữa chảy trở lại.
  • Nếu vữa đã đóng rắn và nghi ngờ thiếu vữa bên trong, cần đánh giá phạm vi khuyết tật trước khi quyết định sửa chữa.

Đối với bệ máy, bản mã đầu cột và vị trí bu-lông neo, không nên kết luận khối vữa đã lấp đầy chỉ dựa trên việc nhìn thấy vữa ở mép ngoài.

2. Khối vữa xuất hiện lỗ rỗng, rỗ khí

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt vữa sau khi tháo khuôn có các lỗ rỗng.
  • Một số khu vực không được lấp đầy hoàn toàn.
  • Xuất hiện hốc hoặc vùng khuyết tật ở cạnh khối vữa.
  • Có dấu hiệu thiếu tiếp xúc tại khu vực cần chèn.

Nguyên nhân cần kiểm tra

  • Rót vữa không liên tục.
  • Không tổ chức đường rót và đường thoát khí phù hợp.
  • Hỗn hợp chưa được trộn đồng nhất.
  • Ván khuôn hoặc hình dạng kết cấu khiến không khí khó thoát ra ngoài.
  • Vữa không chảy đến được các vị trí khuất.

Cách xử lý

Theo hướng dẫn Bestmix, có thể dùng bay khuấy nhẹ hỗn hợp vừa trộn để hỗ trợ loại bỏ bọt khí, sau đó rót ngay vào ván khuôn đã chuẩn bị và duy trì quá trình rót liên tục.

Để hạn chế lỗi này trong các lần thi công tiếp theo, cần:

  • Kiểm tra đường rót và đường thoát khí trước khi trộn.
  • Bảo đảm hỗn hợp đồng nhất.
  • Chuẩn bị ván khuôn phù hợp với hình dạng kết cấu.
  • Tổ chức nhân lực để duy trì dòng rót liên tục trong thời gian cho phép.

Nếu khối vữa đã đóng rắn và xuất hiện hốc rỗng đáng kể, cần xác định vị trí, phạm vi và mức độ ảnh hưởng. Với các vị trí truyền lực hoặc chịu tải, không nên chỉ trám bề mặt để che khuyết tật mà chưa có đánh giá kỹ thuật.

3. Vữa rò rỉ qua ván khuôn

Dấu hiệu nhận biết

  • Vữa tươi chảy ra ngoài qua các khe nối.
  • Có hiện tượng thất thoát vật liệu khi đang rót.
  • Sau khi tháo khuôn, cạnh khối vữa bị thiếu hoặc có hốc.
  • Khối vữa không đạt hình dạng hoặc thể tích dự kiến.

Nguyên nhân cần kiểm tra

  • Ván khuôn lắp ghép không kín.
  • Chân khuôn hoặc các vị trí tiếp giáp chưa được xử lý phù hợp.
  • Ván khuôn không đủ ổn định trong quá trình rót.
  • Không kiểm tra các mối nối trước khi bắt đầu thi công.

Cách xử lý

Bestmix yêu cầu kiểm tra và bảo đảm ván khuôn không rò rỉ trong suốt quá trình thi công cũng như trước khi hỗn hợp đóng rắn.

Nếu phát hiện rò rỉ, cần đánh giá mức độ và xử lý an toàn để hạn chế thất thoát vữa. Không nên tiếp tục rót như bình thường khi chưa kiểm soát được điểm rò rỉ.

Sau khi khối vữa đóng rắn, cần kiểm tra phần bị thiếu và xác định mức độ ảnh hưởng. Với bệ máy, bản mã đầu cột hoặc vị trí chịu lực, phương án bù sửa cần được lựa chọn dựa trên hiện trạng và yêu cầu kỹ thuật của kết cấu.

4. Hỗn hợp vữa không đồng nhất hoặc còn bột khô

Dấu hiệu nhận biết

  • Trong thùng trộn còn các cục bột khô hoặc vón cục.
  • Hỗn hợp có vùng đặc, vùng loãng bất thường.
  • Vữa không có trạng thái đồng nhất như dự kiến.
  • Một số vị trí có độ chảy khác biệt trong quá trình rót.

Nguyên nhân cần kiểm tra

  • Cho bột vào nước quá nhanh.
  • Lượng nước không được định lượng chính xác.
  • Thời gian trộn chưa đủ.
  • Tốc độ máy trộn không phù hợp với hướng dẫn.
  • Bột khô bám trên thành thùng chưa được vét xuống hỗn hợp.

Cách xử lý

Đối chiếu quy trình trộn với tài liệu kỹ thuật Bestmix. Hướng dẫn của nhà sản xuất nêu:

  • Tỷ lệ nước tối ưu: 13% khối lượng bột.
  • Một bao 25 kg sử dụng khoảng 3,25 lít nước theo tỷ lệ tối ưu.
  • Tốc độ máy trộn: khoảng 500–600 vòng/phút.
  • Thời gian trộn tối thiểu: khoảng 3 phút.

Nên cho bột từ từ vào lượng nước đã định lượng sẵn, trộn đến khi hỗn hợp đồng nhất và vét phần bột khô bám trên thành thùng xuống hỗn hợp.

Nếu mẻ vữa đã trộn không đồng nhất hoặc có dấu hiệu bất thường, cần đánh giá trước khi sử dụng. Không tự ý thêm nước hoặc phụ gia ngoài hướng dẫn để cố khắc phục.

5. Vữa mất độ linh động trước khi rót xong

Dấu hiệu nhận biết

  • Hỗn hợp trở nên khó rót trong quá trình thi công.
  • Vữa không còn chảy như lúc mới trộn.
  • Người thi công phải kéo, đẩy hoặc tìm cách làm loãng hỗn hợp để tiếp tục.
  • Quá trình rót bị gián đoạn do vữa đã mất tính công tác.

Nguyên nhân cần kiểm tra

  • Chuẩn bị ván khuôn và đường rót chưa hoàn tất.
  • Trộn lượng vữa lớn hơn khả năng sử dụng.
  • Nhân lực hoặc thiết bị chưa sẵn sàng.
  • Quá trình vận chuyển vữa kéo dài.
  • Hỗn hợp đã vượt quá thời gian thi công cho phép.

Cách xử lý

Bestmix quy định thời gian thi công BestGrout CE600 Hi-Strength trong vòng 15 phút kể từ lúc trộn. Vì vậy, cần hoàn tất công tác chuẩn bị trước khi bắt đầu trộn và chỉ trộn lượng vữa phù hợp với khả năng sử dụng.

Nếu hỗn hợp đã quá thời gian cho phép, không nên tiếp tục sử dụng hoặc thêm nước để khôi phục độ chảy. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về việc loại bỏ vật liệu không còn phù hợp.

6. Vữa xuất hiện vết nứt sau khi đóng rắn

Dấu hiệu nhận biết

  • Xuất hiện các vết nứt nhỏ trên bề mặt.
  • Vết nứt xuất hiện ở cạnh khối vữa hoặc vùng tiếp giáp.
  • Vết nứt có xu hướng mở rộng theo thời gian.
  • Vết nứt đi kèm bong tách, rỗng hoặc dấu hiệu chuyển vị.

Nguyên nhân cần kiểm tra

Vết nứt không có một nguyên nhân duy nhất. Cần xem xét các khả năng sau:

Bảo dưỡng chưa phù hợp: Vữa gốc xi măng có thể bị mất nước quá nhanh khi điều kiện môi trường nóng, khô hoặc có gió.

Tỷ lệ nước không đúng hướng dẫn: Lượng nước trộn vượt mức cho phép có thể ảnh hưởng đến đặc tính của vật liệu.

Khối rót lớn hoặc hình dạng kết cấu bất lợi: Các cạnh nhô rộng, góc nhọn, khối rót lớn hoặc sự hạn chế biến dạng có thể góp phần làm phát sinh ứng suất và vết nứt.

Chuyển vị của kết cấu: Nền, bản mã, bu-lông neo hoặc bộ phận liên quan có thể chuyển vị trong quá trình thi công hoặc sử dụng.

Điều kiện tiếp giáp chưa phù hợp: Bề mặt không được chuẩn bị đúng yêu cầu có thể ảnh hưởng đến chất lượng tiếp xúc giữa vữa và kết cấu.

BestGrout CE600 Hi-Strength có đặc tính bù co ngót theo công bố của nhà sản xuất, nhưng điều đó không có nghĩa là mọi vết nứt đều được loại trừ trong mọi điều kiện thi công.

Tài liệu kỹ thuật của Sika về hiện tượng nứt trong vữa rót cũng đề cập đến các yếu tố như bảo dưỡng, hình dạng phần vữa lộ thiên và điều kiện thi công. Đây là tài liệu tham khảo về nguyên nhân chung của vữa rót, không phải hướng dẫn sửa chữa riêng cho BestGrout CE600 Hi-Strength.

Cách xử lý

  • Ghi nhận vị trí, chiều dài, chiều rộng và diễn biến của vết nứt.
  • Kiểm tra xem vết nứt chỉ nằm trên bề mặt hay có dấu hiệu xuyên sâu, bong tách hoặc ảnh hưởng đến vùng chịu lực.
  • Đối chiếu nhật ký trộn, tỷ lệ nước, thời gian rót và quy trình bảo dưỡng.
  • Không tự ý trám phủ vết nứt khi chưa xác định được nguyên nhân.
  • Với vết nứt lớn, đang phát triển hoặc nằm tại vị trí truyền lực, cần được đánh giá kỹ thuật trước khi sửa chữa.

Không nên kết luận một vết nứt là vô hại chỉ dựa trên chiều rộng hoặc hình thức quan sát bên ngoài.

7. Vữa bong tách hoặc không tiếp xúc tốt với bề mặt

Dấu hiệu nhận biết

  • Xuất hiện khe hở giữa vữa và bề mặt bê tông hoặc kim loại.
  • Vữa bong khỏi vùng tiếp giáp.
  • Khối vữa có dấu hiệu không tiếp xúc đầy đủ với đáy bản mã.
  • Có vùng rỗng hoặc tách lớp ở vị trí cần truyền lực.

Nguyên nhân cần kiểm tra

  • Bề mặt có bụi bẩn, dầu mỡ hoặc tạp chất.
  • Bề mặt kim loại còn rỉ sét hoặc dầu mỡ.
  • Bề mặt hút nước chưa được xử lý đúng yêu cầu.
  • Ván khuôn hoặc phương án rót khiến vữa không lấp đầy.
  • Có chuyển vị giữa các bộ phận sau khi vữa đóng rắn.

Cách xử lý

Theo hướng dẫn Bestmix, bề mặt cần sạch, cứng chắc và không có dầu mỡ, bụi bẩn, rêu mốc, xi măng thừa hoặc các tạp chất khác. Bề mặt kim loại phải được làm sạch rỉ sét và dầu mỡ; bề mặt hút nước cần được bão hòa nước bề mặt theo hướng dẫn.

Nếu đã xuất hiện bong tách, cần kiểm tra phạm vi và độ sâu của vùng không tiếp xúc. Đối với bệ máy, bản mã đầu cột hoặc vị trí chịu lực, cần đánh giá kỹ thuật trước khi lựa chọn phương án đục bỏ, rót bù hoặc sửa chữa khác.

8. Khối vữa không đạt cường độ như kỳ vọng

Dấu hiệu nhận biết

  • Bề mặt có biểu hiện yếu hoặc dễ sứt vỡ bất thường.
  • Kết quả thử nghiệm thấp hơn yêu cầu thiết kế hoặc yêu cầu nghiệm thu.
  • Cường độ phát triển không phù hợp với tiến độ dự kiến.

Nguyên nhân cần kiểm tra

  • Tỷ lệ nước trộn không đúng.
  • Hỗn hợp không đồng nhất.
  • Quy trình bảo dưỡng không phù hợp.
  • Điều kiện môi trường thi công không đáp ứng yêu cầu.
  • Việc lấy mẫu, bảo quản mẫu hoặc thử nghiệm không đúng quy trình.

Cách xử lý

Đối chiếu hồ sơ thi công với bảng dữ liệu kỹ thuật Bestmix. Theo tài liệu ngày 01/04/2025, các chỉ tiêu cường độ nén tối thiểu được công bố là:

Tuổi mẫu Cường độ nén tối thiểu
1 ngày 25 MPa
3 ngày 41 MPa
7 ngày 52 MPa
28 ngày 65 MPa

Các giá trị trên là chỉ tiêu kỹ thuật công bố của sản phẩm. Việc đánh giá chất lượng thực tế cần dựa trên phương pháp thử, điều kiện mẫu và yêu cầu của dự án.

Nếu kết quả kiểm tra không đạt, cần xác định nguyên nhân và tham khảo bộ phận kỹ thuật trước khi đưa kết cấu vào sử dụng. Không nên chỉ dựa vào việc sờ hoặc gõ bề mặt để kết luận khối vữa đã đạt cường độ chịu lực.

9. Khối rót dày trên 60 mm nhưng chưa có phương án phù hợp

Dấu hiệu nhận biết

  • Khối rót có chiều dày lớn nhưng vẫn sử dụng phương án như lớp rót mỏng.
  • Phát sinh vết nứt hoặc khuyết tật cần kiểm tra thêm.
  • Cốt liệu được bổ sung tùy ý, không có thử nghiệm trước.
  • Tỷ lệ nước hoặc thành phần hỗn hợp bị thay đổi ngoài hướng dẫn.

Nguyên nhân cần kiểm tra

  • Chưa đánh giá chiều dày và thể tích khối rót.
  • Chưa xem xét yêu cầu của kết cấu lớn.
  • Tự ý bổ sung cốt liệu hoặc điều chỉnh lượng nước mà chưa kiểm tra tính phù hợp.

Cách xử lý

Theo bảng dữ liệu kỹ thuật Bestmix, với kết cấu lớn có chiều dày trên 60 mm, có thể xem xét bổ sung cốt liệu kích thước lớn được chọn lọc kỹ nhằm tiết kiệm vật tư và giảm nhiệt lượng thủy hóa.

Tài liệu nêu lượng cốt liệu bổ sung ở mức 50–100% so với khối lượng BestGrout CE600 Hi-Strength ban đầu; lượng nước trộn tối đa không quá 14% so với khối lượng sản phẩm ban đầu. Nhà sản xuất yêu cầu phải tiến hành thử nghiệm trước khi sử dụng.

Không nên tự động áp dụng phương án này cho mọi công trình. Với khối rót lớn hoặc vị trí chịu lực, cần đánh giá điều kiện thực tế, yêu cầu thiết kế và phương án kỹ thuật trước khi thi công.

10. Bảng tra cứu nhanh các sai lỗi thường gặp

Hiện tượng Nguyên nhân cần kiểm tra Hướng xử lý ban đầu
Vữa khó chảy Tỷ lệ nước, bề mặt hút nước, khe rót Kiểm tra định lượng nước và điều kiện bề mặt
Rỗ khí, thiếu vữa Rót gián đoạn, khó thoát khí, hình dạng kết cấu Kiểm tra đường rót, thoát khí và phạm vi khuyết tật
Vữa rò khỏi khuôn Ván khuôn không kín Kiểm tra và xử lý điểm rò rỉ
Vữa không đồng nhất Trộn chưa đủ, định lượng sai Kiểm tra quy trình trộn
Vữa mất độ linh động Quá thời gian thi công Không tự ý thêm nước; không dùng vật liệu quá thời gian cho phép
Xuất hiện vết nứt Bảo dưỡng, tỷ lệ nước, ứng suất hoặc chuyển vị Đánh giá vết nứt và nguyên nhân trước khi sửa
Bong tách bề mặt Bề mặt bẩn, rỉ sét hoặc chuyển vị Kiểm tra độ sạch và phạm vi bong tách
Cường độ không đạt Trộn, nước, bảo dưỡng hoặc thử nghiệm Đối chiếu hồ sơ và kiểm tra kỹ thuật
Khối rót dày trên 60 mm Phương án khối lớn chưa phù hợp Đánh giá phương án và thử nghiệm trước khi sử dụng

11. Checklist hạn chế sai lỗi khi thi công BestGrout CE600 Hi-Strength

Trước khi thi công, nên kiểm tra các nội dung sau:

  • Bề mặt sạch, cứng chắc và không còn dầu mỡ, bụi bẩn, rêu mốc hoặc xi măng thừa.

  • Bề mặt kim loại đã được làm sạch rỉ sét và dầu mỡ.

  • Nước rò rỉ đã được xử lý trước khi rót.

  • Bề mặt hút nước đã được bão hòa nước bề mặt theo hướng dẫn.

  • Ván khuôn kín, ổn định và không rò rỉ.

  • Nhiệt độ môi trường thi công đạt tối thiểu +15°C.

  • Lượng nước được định lượng chính xác; tỷ lệ tối ưu là 3,25 lít cho một bao 25 kg.

  • Máy trộn duy trì tốc độ khoảng 500–600 vòng/phút và trộn tối thiểu khoảng 3 phút.

  • Hỗn hợp được sử dụng trong vòng 15 phút kể từ lúc trộn.

  • Quá trình rót được tổ chức liên tục và có phương án thoát khí phù hợp.

  • Có kế hoạch bảo dưỡng và nghiệm thu sau khi rót.

  • Với khối rót dày trên 60 mm, phương án bổ sung cốt liệu đã được đánh giá và thử nghiệm theo hướng dẫn.

12. Khi nào cần đánh giá kỹ thuật trước khi sửa chữa?

Không phải mọi khuyết tật đều có thể xử lý bằng cách trám bề mặt. Nên tham khảo đơn vị thi công hoặc bộ phận kỹ thuật khi gặp các tình huống sau:

  • Khối vữa rỗng đáng kể dưới bản mã, bệ máy hoặc chân cột.
  • Vết nứt lớn, phát triển theo thời gian hoặc đi kèm bong tách.
  • Nghi ngờ bu-lông neo hoặc vùng truyền lực không được lấp đầy.
  • Kết quả thử nghiệm cường độ không đạt yêu cầu thiết kế.
  • Khối vữa bị rò rỉ, thiếu thể tích hoặc không tiếp xúc đầy đủ với bề mặt cần chèn.

Phương án sửa chữa cần dựa trên nguyên nhân, phạm vi hư hỏng và yêu cầu chịu lực của kết cấu. Nếu có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn hoặc khả năng truyền lực, cần được đánh giá kỹ thuật trước khi đưa vào sử dụng.

Kết luận

Các sai lỗi thường gặp khi thi công BestGrout CE600 Hi-Strength thường liên quan đến tỷ lệ nước, chất lượng trộn, khả năng thoát khí, độ kín của ván khuôn, thời gian thi công và bảo dưỡng. Việc xác định đúng nguyên nhân trước khi sửa chữa giúp tránh che lấp khuyết tật mà chưa xử lý được vấn đề bên trong.

Đối với các vị trí chịu lực như bệ máy, bu-lông neo và bản mã đầu cột, cần đối chiếu bảng dữ liệu kỹ thuật mới nhất, yêu cầu thiết kế và kết quả kiểm tra thực tế trước khi quyết định phương án xử lý.

Khách hàng có thể tham khảo thông tin sản phẩm tại Cửa hàng Điện nước Minh Lý, TP.HCM hoặc liên hệ kỹ thuật viên có chuyên môn khi cần đánh giá hiện trạng tại công trường.

Lưu ý: Các hướng dẫn trong bài mang tính tham khảo. Luôn đối chiếu tài liệu kỹ thuật mới nhất của Bestmix và yêu cầu thiết kế của công trình trước khi thi công hoặc sửa chữa.

 

Biên soạn bởi: Bộ phận kỹ thuật – Cửa hàng Điện nước Minh Lý

Kiểm tra nội dung: Lương Chiến Thắng

Cập nhật: 20/09/2026

📍 Cửa hàng Điện nước Minh Lý – Đại lý Bestmix tại TP.HCM

Minh Lý chuyên cung cấp sản phẩm Bestmix chính hãng và tư vấn giải pháp chống thấm, vật liệu xây dựng, keo epoxy và hóa chất xây dựng tại TP. Hồ Chí Minh. Phục vụ khách hàng tại Hóc Môn, Quận 12, Gò Vấp, Bình Tân, Tân Bình, Bình Chánh và các khu vực lân cận.

👉 Cần tư vấn Bestmix, chống thấm Bestmix hoặc vật liệu xây dựng? Liên hệ Cửa hàng Điện nước Minh Lý để được tư vấn sản phẩm phù hợp.

📌 Chi nhánh chính: 80/3A Thới Tam Thôn 6, Xã Đông Thạnh, TP. HCM.

 

BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600

BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600

BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600 – BestGrout CE600

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *