SAI LỖI THƯỜNG GẶP KHI THI CÔNG BESTSEAL 500FLEX

*Quý khách có thể đặt hàng BESTSEAL 500FLEX ngay TẠI ĐÂY!

*Quý khách có thể tham khảo HƯỚNG DẪN THI CÔNG sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!

*Quý khách có thể tham khảo KINH NGHIỆM THI CÔNG sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!

*Quý khách có thể tham khảo CO/CQ – TEST REPORT sản phẩm ngay TẠI ĐÂY!

Tham khảo Tài liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của BESTSEAL 500FLEX TẠI ĐÂY!

Cẩm nang nhận biết – xử lý – phòng tránh sai sót khi trám khe PU BestSeal 500Flex

BestSeal 500Flex là chất trám bít đàn hồi gốc Polyurethane, một thành phần, đóng rắn khi tiếp xúc với độ ẩm trong môi trường. Sản phẩm được thiết kế cho các khe co giãn, mối nối trong nhà và ngoài trời, với khả năng co giãn được công bố lên đến 25%.

Tuy nhiên, hiệu quả của một hệ thống trám khe không chỉ phụ thuộc vào bản thân vật liệu. Thiết kế khe, xử lý nền, chiều sâu keo, backer rod, primer, kỹ thuật bơm và điều kiện thi công đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.

Dưới đây là những sai lỗi cần đặc biệt lưu ý.


I. 10 HIỂU LẦM LỚN NHẤT VỀ BESTSEAL 500FLEX

1. HIỂU LẦM: “Khe bao nhiêu thì cứ bơm keo đầy bấy nhiêu”

❌ Đây là sai lầm rất phổ biến.

BestSeal 500Flex không được thiết kế để cứ có khoảng trống là bơm đầy toàn bộ.

Theo TDS, chiều rộng khe phải được thiết kế phù hợp với chuyển động của khe và khả năng chuyển vị của chất trám.

Chiều rộng khe:

≥ 10 mm và ≤ 40 mm

Đồng thời tỷ lệ:

Chiều rộng : chiều sâu = 2 : 1

được yêu cầu duy trì theo thiết kế khe.

Ví dụ:

Khe rộng 20 mm:

→ chiều sâu lớp keo khoảng 10 mm.

Khe rộng 30 mm:

→ chiều sâu lớp keo khoảng 15 mm.

Không nên hiểu rằng:

Khe sâu 50 mm → bơm keo sâu 50 mm.


2. HIỂU LẦM: “Bơm càng nhiều keo thì càng chắc”

❌ Không đúng.

BestSeal 500Flex là chất trám khe đàn hồi, không phải vật liệu để đổ đầy toàn bộ khoảng trống của khe.

Điều quan trọng là:

  • Đúng chiều rộng.
  • Đúng chiều sâu thiết kế.
  • Đúng tỷ lệ rộng/sâu.
  • Keo tiếp xúc tốt với hai thành khe.

TDS yêu cầu chèn backer rod theo yêu cầu kỹ thuật của khe trước khi bơm keo.


3. HIỂU LẦM: “Backer rod chỉ để tiết kiệm keo”

❌ Chưa đầy đủ.

Backer rod không chỉ giúp giảm lượng keo.

Theo quy trình của TDS, backer rod được chèn theo yêu cầu kỹ thuật của khe trước khi bơm BestSeal 500Flex.

Trong thực tế, nó giúp:

  • Kiểm soát chiều sâu lớp keo.
  • Tạo cấu tạo khe phù hợp.
  • Hỗ trợ duy trì tỷ lệ rộng/sâu.
  • Giúp lớp keo làm việc theo cấu tạo của khe.

Vì vậy:

Backer rod là một phần của cấu tạo khe, không đơn thuần là vật liệu “độn cho đỡ tốn keo”.


4. HIỂU LẦM: “Bơm keo là phải bám cả đáy khe”

❌ Không nên hiểu như vậy.

TDS yêu cầu khi bơm phải đảm bảo keo:

tiếp xúc hoàn toàn với hai bên thành khe

và làm đầy khe theo cấu tạo đã chuẩn bị.

Đây là lý do phải kiểm soát cấu tạo khe và sử dụng backer rod khi cần.

Điểm cần nhớ:

Hai thành khe là vị trí tiếp xúc quan trọng của chất trám với nền.


5. HIỂU LẦM: “BestSeal 500Flex dùng được ở mọi nơi có nước”

❌ Đây là hiểu lầm rất nguy hiểm.

TDS quy định rõ:

Không dùng BestSeal 500Flex để trám bể bơi.

Sản phẩm cũng:

  • Không phù hợp nơi có áp lực nước cao.
  • Không phù hợp nơi ngập nước lâu.
  • Được khuyến nghị sử dụng tốt ở những nơi thông thoáng.

Vì vậy, không nên tư vấn:

“PU thì chống nước nên chỗ nào có nước cũng dùng được.”

Chống nước không đồng nghĩa với phù hợp cho mọi điều kiện ngâm nước hoặc áp lực nước.


6. HIỂU LẦM: “PU thì vật liệu nào cũng bám được”

❌ Không đúng.

TDS quy định không dùng BestSeal 500Flex trên:

  • Kính.
  • Bitum.
  • Cao su tự nhiên.
  • Cao su EPDM.

Ngoài ra không dùng ở nơi:

  • Có dầu rò rỉ.
  • Có chất dẻo.
  • Có dung môi có khả năng hòa tan sản phẩm.

Do đó trước khi bán sản phẩm, nên hỏi khách:

“Hai bên khe là vật liệu gì?”

Đây là câu hỏi rất quan trọng.


7. HIỂU LẦM: “Có primer thì nền bẩn cũng bám”

❌ Hoàn toàn không nên hiểu như vậy.

TDS quy định bề mặt phải:

  • Khô ráo.
  • Không bụi bẩn.
  • Không tạp chất.
  • Không dầu mỡ.
  • Không vữa xi măng.
  • Không sơn cũ có độ bám dính kém.

Đối với bề mặt:

  • Không chắc chắn.
  • Chịu biến dạng lớn.
  • Có hàm lượng hơi ẩm dư cao.

có thể sử dụng:

BestPrimer AC409.

Nhưng TDS nhấn mạnh:

Primer không thay thế quy trình làm sạch và không cải thiện cường độ của nền.

Nói cách khác:

Nền yếu → không thể dùng primer để biến nền yếu thành nền chắc.


8. HIỂU LẦM: “Keo khô mặt là đã đóng rắn hoàn toàn”

❌ Không đúng.

TDS công bố:

Khô mặt:

~60 phút

ở điều kiện:

25°C / 50% RH

Trong khi tốc độ đóng rắn khoảng:

~3 mm/24 giờ.

Vì vậy:

Khô mặt ≠ đóng rắn hoàn toàn.

Đặc biệt khi lớp keo dày, cần tính đến tốc độ đóng rắn thực tế.


9. HIỂU LẦM: “Thấy keo khó bơm thì cứ bơm thật mạnh”

❌ Không nên.

Nếu súng bơm quá khó, cần kiểm tra:

  • Tình trạng thỏi keo.
  • Vòi bơm.
  • Súng bơm.
  • Kích thước đầu vòi.
  • Điều kiện vật liệu.

Không nên cố ép quá mạnh rồi bơm không kiểm soát.

Mục tiêu là tạo:

Một đường keo liên tục, đồng đều, không cuộn khí.

TDS yêu cầu tránh cuộn khí trong quá trình thi công.


10. HIỂU LẦM: “Dùng BestSeal 500Flex ở đâu cũng được vì sản phẩm co giãn 25%”

❌ Không nên suy luận như vậy.

Khả năng co giãn của sản phẩm không có nghĩa là mọi khe đều có thể sử dụng mà không cần tính toán.

TDS yêu cầu:

Chiều rộng mối nối phải được thiết kế phù hợp với chuyển động của mối nối và khả năng chuyển vị của chất trám.

Do đó:

Thiết kế khe → kích thước khe → vật liệu → điều kiện môi trường → phương pháp thi công

phải được xem xét cùng nhau.


II. NHỮNG SAI LỖI THƯỜNG GẶP TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG

LỖI 1 – Khe quá nhỏ

BestSeal 500Flex được TDS quy định cho chiều rộng khe:

Từ 10 đến 40 mm.

Nếu khe nhỏ hơn phạm vi này, không nên tự động áp dụng định mức và cấu tạo của BestSeal 500Flex.


LỖI 2 – Không đo chiều rộng và chiều sâu khe

Thợ nhìn bằng mắt rồi bơm.

❌ Không nên.

Trước khi thi công cần đo:

Rộng khe → sâu khe → cấu tạo backer rod → chiều sâu keo.


LỖI 3 – Không kiểm soát tỷ lệ 2:1

Đây là lỗi rất quan trọng.

Ví dụ:

Khe 20 mm × sâu 10 mm

→ phù hợp tỷ lệ 2:1.

Nhưng nếu:

Khe 20 mm × sâu 30 mm

→ không còn đúng cấu tạo 2:1.

Không nên cứ bơm đầy 30 mm.


LỖI 4 – Không dùng backer rod khi cấu tạo khe yêu cầu

Quy trình TDS nêu rõ:

Chèn backer rod theo yêu cầu kỹ thuật của khe.

Đây là bước cần đưa vào checklist thi công.


LỖI 5 – Bề mặt còn bụi

Bụi nằm giữa:

Bê tông ↔ BestSeal 500Flex

sẽ ảnh hưởng đến khả năng tiếp xúc của keo với nền.

TDS yêu cầu bề mặt phải được làm sạch.


LỖI 6 – Còn dầu mỡ

Đây là lỗi đặc biệt nghiêm trọng ở:

  • Sàn garage.
  • Nhà xưởng.
  • Bãi đỗ xe.
  • Khu vực máy móc.

TDS yêu cầu loại bỏ dầu mỡ và các tạp chất trước khi thi công.


LỖI 7 – Thành khe có lớp sơn cũ bám kém

Không nên bơm keo trực tiếp lên lớp sơn cũ đang bong hoặc bám yếu.

TDS yêu cầu loại bỏ lớp sơn cũ có độ bám dính kém ảnh hưởng đến độ bám dính của keo.


LỖI 8 – Nền còn vữa xi măng

Vữa xi măng hoặc lớp vật liệu yếu bám trên thành khe cần được xử lý.

Không nên nghĩ:

“Keo PU bám rất tốt nên sẽ bám luôn trên lớp vữa yếu.”

TDS yêu cầu loại bỏ vữa xi măng và các tạp chất ảnh hưởng đến độ bám dính.


LỖI 9 – Thi công BestSeal 500Flex khi bề mặt có nước

Theo TDS, điều kiện bề mặt:

Khô ráo, 5–40°C.

Nhiệt độ môi trường:

5–40°C

và bề mặt phải cao hơn nhiệt độ điểm sương:

tối thiểu 3°C.

Do đó không nên đánh đồng:

“PU đóng rắn nhờ ẩm”

với:

“Có thể bơm lên bề mặt đang đọng nước.”

Hai điều này không giống nhau.


LỖI 10 – Không kiểm tra điểm sương

Đây là một trong những lỗi kỹ thuật dễ bị bỏ qua.

TDS yêu cầu nhiệt độ bề mặt phải cao hơn nhiệt độ điểm sương ít nhất 3°C.

Ví dụ:

Nếu điểm sương là:

27°C

thì nhiệt độ bề mặt cần tối thiểu:

30°C.

Không nên chỉ nhìn nhiệt độ không khí.


LỖI 11 – Bơm keo BestSeal 500Flex không tiếp xúc với hai thành khe

Đây là lỗi thi công rất quan trọng.

TDS yêu cầu keo:

tiếp xúc hoàn toàn với hai bên thành khe.

Nếu có khoảng hở:

Thành khe → khoảng rỗng → keo

thì cấu tạo trám khe không đạt yêu cầu.


LỖI 12 – Cuộn khí trong keo BestSeal 500Flex

Trong quá trình bơm nếu tạo:

  • Bọt khí.
  • Khoang rỗng.
  • Đoạn keo không liên tục.

thì cần xử lý ngay khi keo còn khả năng thao tác.

TDS yêu cầu:

Làm đầy khe và tránh cuộn khí trong quá trình thi công.


LỖI 13 – Không dùng băng keo giấy

Không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng TDS khuyến nghị dùng băng keo giấy ở hai bên thành khe để:

  • Hạn chế keo lem.
  • Giữ đường keo sạch.
  • Tăng tính thẩm mỹ.

Sau khi thi công phải tháo băng keo:

khi keo vẫn còn ướt.


LỖI 14 – Để keo khô rồi mới bóc băng keo

❌ Không nên.

Khi keo đã đóng rắn, việc bóc băng keo có thể làm ảnh hưởng đến đường keo.

TDS hướng dẫn:

Tháo băng keo sau khi thi công xong, khi keo vẫn còn ướt.


LỖI 15 – Dùng BestSeal 500Flex trên EPDM

❌ Không dùng.

TDS nêu rõ không sử dụng trên:

Cao su EPDM.

Đây là câu hỏi nên có trong quy trình tư vấn:

“Bề mặt tiếp xúc với keo là vật liệu gì?”


LỖI 16 – Dùng trên kính

❌ Không dùng theo TDS.

BestSeal 500Flex không được dùng để trám trên:

Kính.


LỖI 17 – Dùng trên bitum

❌ Không dùng theo TDS.

Bitum nằm trong danh sách bề mặt không được sử dụng.


LỖI 18 – Dùng ở nơi có dầu rò rỉ

TDS quy định không dùng tại nơi:

Có dầu rò rỉ.

Vì vậy các khu vực công nghiệp cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn.


LỖI 19 – Dùng ở bể bơi

❌ Không dùng.

TDS nêu rõ:

Không dùng BestSeal 500Flex để trám bể bơi.

Đây nên là một cảnh báo nổi bật trên bài sản phẩm.


LỖI 20 – Dùng ở vị trí ngập nước lâu

❌ Không phù hợp.

TDS quy định sản phẩm không phù hợp cho:

  • Nơi có áp lực nước cao.
  • Nơi ngập lâu trong nước.

III. SAI LỖI TRONG VIỆC SỬ DỤNG PRIMER

1. Có phải khe nào cũng bắt buộc dùng BestPrimer AC409?

Không nên hiểu như vậy.

TDS nêu:

Đối với bề mặt vật liệu không chắc chắn, chịu biến dạng lớn, hàm lượng hơi ẩm dư cao: thi công lớp lót BestPrimer AC409.

Nghĩa là việc sử dụng primer phụ thuộc vào điều kiện nền và yêu cầu kỹ thuật.


2. Primer có thay thế vệ sinh không?

❌ Không.

Đây là một trong những câu cần nhớ nhất:

Primer không thay thế quy trình làm sạch bề mặt.

TDS nói rất rõ primer cũng:

Không cải thiện cường độ của bề mặt nền.


IV. SAI LỖI VỀ THỜI TIẾT VÀ ĐIỀU KIỆN THI CÔNG

1. Thi công dưới 5°C

Theo TDS, nhiệt độ môi trường thi công:

5–40°C.

Không nên thi công ngoài phạm vi này nếu chưa có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.


2. Thi công trên 40°C

Tương tự:

Không nên tự ý thi công khi nhiệt độ môi trường vượt 40°C.


3. Bề mặt dưới điểm sương

Đây là lỗi thường bị bỏ qua.

Bề mặt phải:

cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.

Không chỉ nhìn nhiệt độ không khí.


V. SAI LỖI VỀ ĐỊNH MỨC

TDS đưa bảng định mức tham khảo:

Rộng khe Sâu khe Chiều dài khoảng/600 ml
10 mm 8 mm ~7,5 m
15 mm 8 mm ~5,0 m
20 mm 10 mm ~3,0 m
25 mm 12 mm ~2,0 m
30 mm 15 mm ~1,3 m

Sai lầm thường gặp:

“Một thỏi 600 ml chắc chắn bơm được X mét.”

Không nên nói như vậy nếu không biết:

  • Rộng khe.
  • Chiều sâu keo.
  • Cấu tạo thực tế.

Định mức phải tính theo kích thước khe thực tế.


VI. MỘT ĐIỂM CẦN ĐẶC BIỆT CHÚ Ý VỀ BẢNG ĐỊNH MỨC

TDS quy định phạm vi chiều rộng khe:

10–40 mm

nhưng bảng định mức trong tài liệu hiện thể hiện các kích thước:

10 / 15 / 20 / 25 / 30 mm.

Vì vậy, với khe trên 30 mm đến 40 mm, không nên tự suy ra định mức từ bảng mà không có thiết kế hoặc hướng dẫn kỹ thuật cụ thể.

Đây là một điểm mình khuyên cửa hàng nên đặc biệt lưu ý khi tư vấn khách hàng.


VII. SAI LỖI KHI SƠN PHỦ LÊN BESTSEAL 500FLEX

Một số khách hàng có thể hỏi:

“Bơm keo xong sơn phủ lên được không?”

TDS cho biết:

Có thể sơn phủ bằng các hệ thống sơn mặt dựng thông thường.

Nhưng phải kiểm tra bằng thử nghiệm sơ bộ để đảm bảo khả năng tương thích.

Do đó không nên cam kết:

“Sơn nào cũng sơn được.”


VIII. SAI LỖI VỀ MÀU SẮC

Màu sắc BestSeal 500Flex có thể thay đổi do:

  • Hóa chất.
  • Nhiệt độ cao.
  • UV.

Tuy nhiên TDS nêu rằng sự thay đổi màu sắc này:

không ảnh hưởng đến đặc tính sản phẩm.

Vì vậy cần phân biệt:

Thay đổi màu sắc ≠ sản phẩm mất tính năng.


IX. SAI LỖI VỀ HÓA CHẤT

Không để BestSeal 500Flex tiếp xúc với:

  • Hợp chất isocyanate.
  • Chất tẩy rửa có dung môi.
  • Hợp chất tháo dỡ khuôn.
  • Dung môi.

Đây là thông tin nên được lưu ý khi thi công tại:

  • Nhà máy.
  • Nhà xưởng.
  • Khu vực sản xuất.
  • Khu vực có sử dụng hóa chất.

X. SAI LỖI VỀ VỆ SINH DỤNG CỤ

Sai lầm:

“Để keo khô rồi cạo sau cũng được.”

Có thể xử lý cơ học khi keo đã đóng rắn, nhưng sẽ khó khăn hơn rất nhiều.

TDS hướng dẫn:

Dùng BestThiner SC01 làm sạch dụng cụ ngay sau khi sử dụng và trước khi keo bắt đầu đóng rắn.

Nếu keo đã đóng rắn:

→ dùng biện pháp cơ học thích hợp.


XI. QUY TRÌNH THI CÔNG ĐÚNG – TỪNG BƯỚC

Bước 1 – Kiểm tra khe

Đo:

  • Chiều rộng.
  • Chiều sâu.
  • Chiều dài.
  • Vật liệu hai thành khe.

Đảm bảo chiều rộng nằm trong phạm vi TDS:

10–40 mm.


Bước 2 – Kiểm tra điều kiện môi trường

Kiểm tra:

  • Nhiệt độ bề mặt.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Điểm sương.

Bề mặt phải:

Khô ráo, 5–40°C.

Nhiệt độ môi trường:

5–40°C.

Bề mặt phải cao hơn điểm sương:

≥3°C.


Bước 3 – Làm sạch khe

Loại bỏ:

  • Bụi.
  • Tạp chất.
  • Dầu mỡ.
  • Vữa xi măng.
  • Sơn cũ bám kém.

Bước 4 – Kiểm tra nền

Nếu nền:

  • Không chắc chắn.
  • Chịu biến dạng lớn.
  • Có hơi ẩm dư cao.

→ xem xét sử dụng BestPrimer AC409.


Bước 5 – Chèn backer rod

Chèn backer rod theo cấu tạo và yêu cầu kỹ thuật của khe.

Mục tiêu là kiểm soát chiều sâu lớp keo.


Bước 6 – Dán băng keo

Dán hai bên thành khe nếu cần đường keo sạch và đẹp.


Bước 7 – Lắp BestSeal 500Flex vào súng

Sản phẩm là:

Một thành phần – sử dụng trực tiếp.

Không cần pha trộn.


Bước 8 – Bơm keo

Bơm liên tục và kiểm soát tốc độ.

Đảm bảo:

Keo tiếp xúc hoàn toàn với hai thành khe.


Bước 9 – Tránh cuộn khí

Không để:

  • Khoang rỗng.
  • Bọt khí.
  • Đường keo bị đứt.

TDS yêu cầu làm đầy khe và tránh cuộn khí.


Bước 10 – Miết hoàn thiện

Tạo đường keo:

  • Liên tục.
  • Đồng đều.
  • Bám sát hai thành khe.

Bước 11 – Tháo băng keo

Khi keo còn ướt.


Bước 12 – Để keo đóng rắn

Khô mặt khoảng:

60 phút

nhưng tốc độ đóng rắn khoảng:

3 mm/24 giờ

ở điều kiện TDS công bố.

Không nên đánh đồng hai thông số này.


XII. CHECKLIST “TRƯỚC KHI BƠM KEO”

Kích thước khe

☐ Rộng ≥10 mm.

☐ Rộng ≤40 mm.

☐ Đã xác định chiều sâu keo.

☐ Đã kiểm soát tỷ lệ rộng/sâu.

Bề mặt

☐ Khô ráo.

☐ Không bụi.

☐ Không dầu mỡ.

☐ Không vữa xi măng.

☐ Không sơn cũ bám kém.

☐ Không có tạp chất.

Primer

☐ Đã đánh giá nền.

☐ Có sử dụng BestPrimer AC409 nếu điều kiện yêu cầu.

☐ Không dùng primer để thay thế việc vệ sinh.

Điều kiện thời tiết

☐ Bề mặt 5–40°C.

☐ Môi trường 5–40°C.

☐ Bề mặt cao hơn điểm sương ≥3°C.

Thi công

☐ Đã chèn backer rod.

☐ Đã chuẩn bị súng bơm.

☐ Đã dán băng keo nếu cần.

☐ Keo tiếp xúc hai thành khe.

☐ Không cuộn khí.

☐ Đã tháo băng keo khi keo còn ướt.


XIII. 15 CÂU “THỢ CẦN NHỚ”

1. Không phải khe nào cũng bơm đầy keo.

2. Khe phải được thiết kế phù hợp với chuyển động.

3. Chiều rộng theo TDS: 10–40 mm.

4. Tỷ lệ rộng/sâu: 2:1.

5. Backer rod rất quan trọng trong cấu tạo khe.

6. Thành khe phải sạch và chắc.

7. Không để dầu mỡ trên thành khe.

8. Không dùng trên kính, bitum, cao su tự nhiên và EPDM.

9. Không dùng cho bể bơi.

10. Không dùng ở nơi áp lực nước cao hoặc ngập lâu.

11. Primer không thay thế việc vệ sinh nền.

12. Keo phải tiếp xúc hoàn toàn với hai thành khe.

13. Không để cuộn khí trong keo.

14. Băng keo phải tháo khi keo còn ướt.

15. Khô mặt khoảng 60 phút không có nghĩa là đã đóng rắn hoàn toàn.


XIV. 7 “CÂU HỎI BẮT BUỘC” TRƯỚC KHI BÁN BESTSEAL 500FLEX

Đây là phần mình đặc biệt khuyên bạn đưa vào quy trình tư vấn của cửa hàng Minh Lý, vì nó giúp nhân viên tránh bán sai sản phẩm.

Câu 1: Khe rộng bao nhiêu mm?

Câu 2: Khe sâu bao nhiêu mm?

Câu 3: Hai bên khe là vật liệu gì?

Câu 4: Khe nằm ở trong nhà hay ngoài trời?

Câu 5: Vị trí này có thường xuyên ngập nước không?

Câu 6: Có áp lực nước cao không?

Câu 7: Nền có dầu mỡ, bụi, sơn cũ hoặc vật liệu yếu không?

Nếu khách trả lời:

“Bể bơi”

→ Không chọn BestSeal 500Flex theo TDS.

Nếu khách nói:

“Khe trên EPDM”

→ Không chọn BestSeal 500Flex theo TDS.

Nếu khách nói:

“Khe có dầu rò rỉ”

→ Không chọn theo TDS.

Nếu khách nói:

“Nền yếu, ẩm dư cao”

→ Cần đánh giá việc sử dụng BestPrimer AC409, nhưng primer không thay thế việc làm sạch và không làm nền yếu trở nên chắc hơn.


XV. TÓM TẮT: 5 NGUYÊN NHÂN DỄ LÀM HỆ TRÁM KHE THI CÔNG KHÔNG ĐÚNG

Có thể nhớ bằng công thức:

SAI KHE → SAI NỀN → SAI CẤU TẠO → SAI THI CÔNG → SAI MÔI TRƯỜNG

1. Sai kích thước khe

Không kiểm soát chiều rộng/chiều sâu.

2. Sai nền

Bụi, dầu mỡ, vữa xi măng, sơn cũ bám yếu.

3. Sai cấu tạo

Không kiểm soát backer rod và tỷ lệ rộng/sâu.

4. Sai kỹ thuật bơm

Không bám hai thành khe, cuộn khí, đường keo không liên tục.

5. Sai điều kiện

Nhiệt độ, điểm sương, nước, hóa chất hoặc sử dụng sai môi trường.


⚠️ ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT

BestSeal 500Flex không phải là sản phẩm “bơm vào khe rồi chờ khô”.

Một hệ trám khe đúng phải được thực hiện theo chuỗi:

KIỂM TRA KHE → VỆ SINH → KIỂM TRA NỀN → PRIMER NẾU CẦN → BACKER ROD → BƠM KEO → TIẾP XÚC 2 THÀNH KHE → TRÁNH CUỘN KHÍ → HOÀN THIỆN → THÁO BĂNG KEO → ĐÓNG RẮN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *